Thứ Tư, 04/03/2026

Trực tiếp kết quả SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 04-03-2026

Giải J League 2 - Th 4, 04/3

Đang diễn ra

SC Sagamihara

SC Sagamihara

4 : 0

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 2-0
T4, 16:30 04/03/2026
Vòng 1 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taira Maeda
16
Ren Sugimoto
29
Hiroto Konishi
55
Yusaku Takusari (Kiến tạo: Riku Nakayama)
57
Takato Takeuchi
60
Taira Maeda (Kiến tạo: Kai Miki)
64
Đang cập nhật Đang cập nhật

Thống kê trận đấu SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma

SC Sagamihara: Daichi Sugimoto (22), Ko Watahiki (2), Rintaro Yamauchi (37), Daisuke Kato (5), Kai Miki (18), Yusaku Takusari (23), Takato Takeuchi (17), Taira Maeda (15), Riku Nakayama (10), Ren Sugimoto (24), Tsubasa Ando (14)

Thespakusatsu Gunma: Issei Kondo (13), Rikiru Nakano (25), Shoya Nose (43), Kenta Kikuchi (14), Taishi Tamashiro (4), Ryota Tagashira (2), Gijo Sehata (37), Toi Kagami (11), Hiroto Konishi (38), Taiyo Shimokawa (20), Manato Hyakuda (17)

SC Sagamihara
SC Sagamihara
22
Daichi Sugimoto
2
Ko Watahiki
37
Rintaro Yamauchi
5
Daisuke Kato
18
Kai Miki
23
Yusaku Takusari
17
Takato Takeuchi
15
Taira Maeda
10
Riku Nakayama
24
Ren Sugimoto
14
Tsubasa Ando
17
Manato Hyakuda
20
Taiyo Shimokawa
38
Hiroto Konishi
11
Toi Kagami
37
Gijo Sehata
2
Ryota Tagashira
4
Taishi Tamashiro
14
Kenta Kikuchi
43
Shoya Nose
25
Rikiru Nakano
13
Issei Kondo
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Kazumasa Shiga
Ryo Takano
Ryuya Ohata
Sora Okita
Masato Nuki
Toshio Shimakawa
Shusuke Yonehara
Yudai Tokunaga
Yasufumi Nishimura
Akito Tanahashi
Riku Kamigaki
Kosuke Kambe
Min-Seob Song
Kai Sasaki
Kosei Matsumoto
Yuki Muto
Shido Izuma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Thành tích gần đây SC Sagamihara

J League 2
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
06/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

J League 2
21/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
20/10 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai4310511T T T H
2Shonan BellmareShonan Bellmare430169B T T T
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita430129T T T B
4Montedio YamagataMontedio Yamagata421118T T H B
5SC SagamiharaSC Sagamihara420206B B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe311104T B H
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma4112-44B H T
8Tochigi SCTochigi SC310223B B T
9Yokohama FCYokohama FC4103-23B B T B
10Tochigi City FCTochigi City FC4004-100B B B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija4400912T T T T
2Ventforet KofuVentforet Kofu4310611T T H T
3FC GifuFC Gifu4310411T T H T
4Iwaki FCIwaki FC421127T T H B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC421117B T H T
6Jubilo IwataJubilo Iwata4022-24H B B H
7Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga4103-33B B T B
8Consadole SapporoConsadole Sapporo4013-32B B H B
9Nagano ParceiroNagano Parceiro4022-32H B H B
10Fukushima UnitedFukushima United4013-111B B B H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kochi United SCKochi United SC4310510T H T T
2Tokushima VortisTokushima Vortis430199T T B T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata430129T B T T
4Kataller ToyamaKataller Toyama421148B T T H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa412106H H B T
6FC ImabariFC Imabari4112-15H B T B
7Nara ClubNara Club4112-74B T H B
8Ehime FCEhime FC4022-23B H H B
9FC OsakaFC Osaka4022-33B H B H
10Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki4103-73T B B B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki4400612T T T T
2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto4310610T H T T
3Oita TrinitaOita Trinita430149T T T B
4Kagoshima UnitedKagoshima United430139B T T T
5Gainare TottoriGainare Tottori4112-25T B B H
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi4112-14B T B H
7MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga4112-24B H B T
8FC RyukyuFC Ryukyu4022-44H B H B
9Sagan TosuSagan Tosu4022-23H H B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu4004-80B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow