Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 04-03-2026

Giải J League 2 - Th 4, 04/3

Kết thúc

SC Sagamihara

SC Sagamihara

5 : 0

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 2-0
T4, 16:30 04/03/2026
Vòng 1 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taira Maeda
16
Ren Sugimoto
29
Hiroto Konishi
55
Yusaku Takusari (Kiến tạo: Riku Nakayama)
57
Takato Takeuchi
60
Taira Maeda (Kiến tạo: Kai Miki)
64
Min-Seob Song (Thay: Toi Kagami)
66
Yasufumi Nishimura (Thay: Taiyo Shimokawa)
66
Riku Kamigaki (Thay: Gijo Sehata)
66
Kosei Matsumoto (Thay: Kenta Kikuchi)
66
Akito Tanahashi (Thay: Taira Maeda)
71
Kai Sasaki (Thay: Tsubasa Ando)
71
Toshio Shimakawa (Thay: Takato Takeuchi)
77
Yudai Tokunaga (Thay: Ren Sugimoto)
77
Motoaki Miura (Thay: Daichi Sugimoto)
77
Rintaro Yamauchi (Kiến tạo: Kai Miki)
86
Shido Izuma (Thay: Shoya Nose)
86

Thống kê trận đấu SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma

SC Sagamihara (4-2-3-1): Daichi Sugimoto (22), Ko Watahiki (2), Rintaro Yamauchi (37), Daisuke Kato (5), Kai Miki (18), Yusaku Takusari (23), Takato Takeuchi (17), Taira Maeda (15), Riku Nakayama (10), Ren Sugimoto (24), Tsubasa Ando (14)

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Issei Kondo (13), Rikiru Nakano (25), Shoya Nose (43), Kenta Kikuchi (14), Taishi Tamashiro (4), Ryota Tagashira (2), Gijo Sehata (37), Toi Kagami (11), Hiroto Konishi (38), Taiyo Shimokawa (20), Manato Hyakuda (17)

SC Sagamihara
SC Sagamihara
4-2-3-1
22
Daichi Sugimoto
2
Ko Watahiki
37
Rintaro Yamauchi
5
Daisuke Kato
18
Kai Miki
23
Yusaku Takusari
17
Takato Takeuchi
15
Taira Maeda
10
Riku Nakayama
24
Ren Sugimoto
14
Tsubasa Ando
17
Manato Hyakuda
20
Taiyo Shimokawa
38
Hiroto Konishi
11
Toi Kagami
37
Gijo Sehata
2
Ryota Tagashira
4
Taishi Tamashiro
14
Kenta Kikuchi
43
Shoya Nose
25
Rikiru Nakano
13
Issei Kondo
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
Thay người
71’
Taira Maeda
Akito Tanahashi
66’
Taiyo Shimokawa
Yasufumi Nishimura
71’
Tsubasa Ando
Kai Sasaki
66’
Gijo Sehata
Riku Kamigaki
77’
Daichi Sugimoto
Motoaki Miura
66’
Toi Kagami
Min-Seob Song
77’
Takato Takeuchi
Toshio Shimakawa
66’
Kenta Kikuchi
Kosei Matsumoto
77’
Ren Sugimoto
Yudai Tokunaga
86’
Shoya Nose
Shido Izuma
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Kazumasa Shiga
Ryo Takano
Ryuya Ohata
Sora Okita
Masato Nuki
Toshio Shimakawa
Shusuke Yonehara
Yudai Tokunaga
Yasufumi Nishimura
Akito Tanahashi
Riku Kamigaki
Kosuke Kambe
Min-Seob Song
Kai Sasaki
Kosei Matsumoto
Yuki Muto
Shido Izuma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
04/03 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9621920T T T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata9315-210B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow