Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả SC Sagamihara vs Tochigi City FC hôm nay 29-04-2026

Giải J League 2 - Th 4, 29/4

Kết thúc

SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 : 0

Tochigi City FC

Tochigi City FC

Hiệp một: 1-0
T4, 12:00 29/04/2026
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
T. Chinen
17
(og) Tetsuya Chinen
17
Kai Sasaki (Thay: Tsubasa Ando)
23
Takaya Inui
25
Kai Sasaki
38
Rintaro Yamauchi
40
Yuto Kawabata
45+1'
Takashi Oshima (Thay: Toshiki Mori)
46
Akito Tanahashi (Thay: Kai Sasaki)
64
Sora Okita (Thay: Kai Miki)
64
Ren Sugimoto (Thay: Yudai Tokunaga)
64
David Moberg Karlsson (Thay: Keita Saito)
69
Keita Yamashita (Thay: Hiroto Suzuki)
69
Ko Watahiki (Thay: Yuto Kawabata)
74
Paulo Junichi Tanaka (Thay: Yuta Koike)
77
David Moberg Karlsson
82
Kazuki Nishiya (Thay: Masaru Kato)
83
Taira Maeda
84

Thống kê trận đấu SC Sagamihara vs Tochigi City FC

số liệu thống kê
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Tochigi City FC
Tochigi City FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Tochigi City FC

SC Sagamihara (4-2-3-1): Min-Ho Kim (21), Kai Miki (18), Rintaro Yamauchi (37), Masato Tokida (13), Ryo Takano (16), Yusaku Takusari (23), Kosuke Kambe (8), Taira Maeda (15), Yuto Kawabata (20), Yudai Tokunaga (6), Tsubasa Ando (14)

Tochigi City FC (4-1-2-3): Jun Kodama (16), Hiroto Suzuki (22), Keitaro Konishi (28), Tetsuya Chinen (17), Takaya Inui (33), Joe Caletti (6), Masaru Kato (18), Toshiki Mori (7), Keita Saito (29), Musashi Suzuki (9), Yuta Koike (32)

SC Sagamihara
SC Sagamihara
4-2-3-1
21
Min-Ho Kim
18
Kai Miki
37
Rintaro Yamauchi
13
Masato Tokida
16
Ryo Takano
23
Yusaku Takusari
8
Kosuke Kambe
15
Taira Maeda
20
Yuto Kawabata
6
Yudai Tokunaga
14
Tsubasa Ando
32
Yuta Koike
9
Musashi Suzuki
29
Keita Saito
7
Toshiki Mori
18
Masaru Kato
6
Joe Caletti
33
Takaya Inui
17
Tetsuya Chinen
28
Keitaro Konishi
22
Hiroto Suzuki
16
Jun Kodama
Tochigi City FC
Tochigi City FC
4-1-2-3
Thay người
23’
Akito Tanahashi
Kai Sasaki
46’
Toshiki Mori
Takashi Oshima
64’
Kai Miki
Sora Okita
69’
Hiroto Suzuki
Keita Yamashita
64’
Kai Sasaki
Akito Tanahashi
69’
Keita Saito
David Moberg Karlsson
64’
Yudai Tokunaga
Ren Sugimoto
77’
Yuta Koike
Paulo Junichi Tanaka
74’
Yuto Kawabata
Ko Watahiki
83’
Masaru Kato
Kazuki Nishiya
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Peter Kwame Aizawa
Ko Watahiki
Matej Jonjic
Sora Okita
Takashi Oshima
Toshio Shimakawa
Pedro Augusto
Akito Tanahashi
Keita Yamashita
Riku Nakayama
David Moberg Karlsson
Takato Takeuchi
Kazuki Nishiya
Ren Sugimoto
Paulo Junichi Tanaka
Kai Sasaki
Yugo Masukake

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Tochigi City FC

J League 2
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-1
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Vegalta SendaiVegalta Sendai9531818T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Jubilo IwataJubilo Iwata9324-111B B
14Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow