Noah Henchoz (Thay: Aurelien Chappuis) 13 | |
Carmine Chiappetta (Thay: Also Aaron Appiah) 61 | |
Marculino Ninte (Thay: Luca Fabio Sestito) 61 | |
Sidiki Camara (Thay: Madyen El Jaouhari) 61 | |
Vincent Rufli 66 | |
Nadjack 67 | |
Bruno Enrico Caslei (Thay: Ricardo Azevedo Alves) 74 | |
Florian Hysenaj (Thay: Oscar Correia Ferreira) 74 | |
Joel Berhane (Thay: Orges Bunjaku) 74 | |
Elias Maluvunu 84 | |
Ermir Lenjani (Thay: Elias Maluvunu) 84 |
Thống kê trận đấu Schaffhausen vs Etoile Carouge
số liệu thống kê

Schaffhausen

Etoile Carouge
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Schaffhausen
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch