Nils Reichmuth 16 | |
Joaquin Ardaiz 23 | |
Ivan Prtajin 33 | |
Yassin Maouche 59 | |
(Pen) Silvio Carlos 75 | |
Valon Fazliu 77 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Schaffhausen
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Wil
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 15 | T H H T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 15 | T H T T B | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 | B B B B T | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T T H B | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | H T B H B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | B B H B T | |
| 9 | 8 | 1 | 3 | 4 | -11 | 6 | B H H H B | |
| 10 | 8 | 0 | 2 | 6 | -12 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

