Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kenan Karaman 15 | |
Tim Breithaupt 22 | |
Moussa Sylla 51 | |
M. Heyer (Thay: T. Breithaupt) 64 | |
L. Raimund (Thay: C. Lenz) 64 | |
Moritz Heyer (Thay: Tim Breithaupt) 64 | |
Luca Raimund (Thay: Christopher Lenz) 64 | |
Adil Aouchiche 67 | |
E. Džeko (Thay: D. Ljubičić) 69 | |
Edin Dzeko (Thay: Dejan Ljubicic) 69 | |
Valgeir Lunddal Fridriksson (Thay: Matthias Zimmermann) 71 | |
Jordi Paulina (Thay: Marin Ljubicic) 80 | |
Kilian Sauck (Thay: Shinta Appelkamp) 81 | |
Felipe Sanchez (Thay: Hasan Kurucay) 81 | |
Adrian Gantenbein (Thay: Moussa Sylla) 82 | |
Janik Bachmann (Thay: Adil Aouchiche) 90 | |
Kilian Sauck 90+2' | |
Christopher Lenz 90+3' |
Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Fortuna Dusseldorf


Diễn biến Schalke 04 vs Fortuna Dusseldorf
Adil Aouchiche rời sân và được thay thế bởi Janik Bachmann.
Thẻ vàng cho Christopher Lenz.
Thẻ vàng cho Kilian Sauck.
Moussa Sylla rời sân và được thay thế bởi Adrian Gantenbein.
Hasan Kurucay rời sân và được thay thế bởi Felipe Sanchez.
Shinta Appelkamp rời sân và được thay thế bởi Kilian Sauck.
Marin Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Jordi Paulina.
Matthias Zimmermann rời sân và được thay thế bởi Valgeir Lunddal Fridriksson.
Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Edin Dzeko.
Thẻ vàng cho Adil Aouchiche.
Christopher Lenz rời sân và được thay thế bởi Luca Raimund.
Tim Breithaupt rời sân và được thay thế bởi Moritz Heyer.
Thẻ vàng cho Moussa Sylla.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tim Breithaupt.
V À A A O O O - Kenan Karaman đã ghi bàn!
V À A A A O O O Schalke 04 ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Fortuna Dusseldorf
Schalke 04 (4-3-3): Loris Karius (1), Timo Becker (5), Mertcan Ayhan (43), Hasan Kurucay (4), Moussa N’Diaye (16), Soufiane El-Faouzi (23), Ron Schallenberg (6), Adil Aouchiche (24), Dejan Ljubicic (21), Moussa Sylla (9), Kenan Karaman (19)
Fortuna Dusseldorf (4-2-3-1): Florian Kastenmeier (33), Matthias Zimmermann (25), Tim Oberdorf (15), Elias Egouli (44), Christopher Lenz (3), Sotiris Alexandropoulos (14), Tim Breithaupt (6), Emmanuel Iyoha (19), Shinta Karl Appelkamp (23), Marin Ljubicic (20), Cedric Itten (13)


| Thay người | |||
| 69’ | Dejan Ljubicic Edin Džeko | 64’ | Tim Breithaupt Moritz Heyer |
| 81’ | Hasan Kurucay Felipe Sanchez | 64’ | Christopher Lenz Luca Raimund |
| 82’ | Moussa Sylla Adrian Gantenbein | 71’ | Matthias Zimmermann Valgeir Lunddal Fridriksson |
| 90’ | Adil Aouchiche Janik Bachmann | 80’ | Marin Ljubicic Jordi Paulina |
| 81’ | Shinta Appelkamp Kilian Sauck | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Müller | Marcel Lotka | ||
Christopher Antwi-Adjei | Jesper Daland | ||
Janik Bachmann | Moritz Heyer | ||
Vitalie Becker | Luca Raimund | ||
Edin Džeko | Valgeir Lunddal Fridriksson | ||
Adrian Gantenbein | Julian Hettwer | ||
Christian Pierre Louis Gomis | Jordi Paulina | ||
Dylan Leonard | Kilian Sauck | ||
Felipe Sanchez | Hamza Anhari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Schalke 04
Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 21 | 67 | T T T T T | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T H T | |
| 3 | 32 | 16 | 10 | 6 | 16 | 58 | H T H T H | |
| 4 | 32 | 17 | 7 | 8 | 12 | 58 | T T H B B | |
| 5 | 32 | 13 | 12 | 7 | 14 | 51 | B B B H B | |
| 6 | 32 | 13 | 9 | 10 | 7 | 48 | T B H B B | |
| 7 | 32 | 14 | 4 | 14 | 2 | 46 | T T B B B | |
| 8 | 32 | 12 | 7 | 13 | -10 | 43 | B T B B T | |
| 9 | 32 | 11 | 9 | 12 | -1 | 42 | H B H T H | |
| 10 | 32 | 11 | 8 | 13 | -1 | 41 | H T T T T | |
| 11 | 32 | 10 | 10 | 12 | 1 | 40 | B T B T H | |
| 12 | 32 | 10 | 8 | 14 | 1 | 38 | B T T B T | |
| 13 | 32 | 9 | 9 | 14 | -1 | 36 | T B H T H | |
| 14 | 32 | 11 | 3 | 18 | -7 | 36 | T B T B T | |
| 15 | 32 | 9 | 7 | 16 | -18 | 34 | H B H T B | |
| 16 | 32 | 10 | 4 | 18 | -19 | 34 | B B B T B | |
| 17 | 32 | 9 | 7 | 16 | -21 | 34 | B H T B H | |
| 18 | 32 | 6 | 11 | 15 | -20 | 29 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch