Thứ Tư, 06/05/2026
Kenan Karaman
15
Tim Breithaupt
22
Moussa Sylla
51
M. Heyer (Thay: T. Breithaupt)
64
L. Raimund (Thay: C. Lenz)
64
Moritz Heyer (Thay: Tim Breithaupt)
64
Luca Raimund (Thay: Christopher Lenz)
64
Adil Aouchiche
67
E. Džeko (Thay: D. Ljubičić)
69
Edin Dzeko (Thay: Dejan Ljubicic)
69
Valgeir Lunddal Fridriksson (Thay: Matthias Zimmermann)
71
Jordi Paulina (Thay: Marin Ljubicic)
80
Kilian Sauck (Thay: Shinta Appelkamp)
81
Felipe Sanchez (Thay: Hasan Kurucay)
81
Adrian Gantenbein (Thay: Moussa Sylla)
82
Janik Bachmann (Thay: Adil Aouchiche)
90
Kilian Sauck
90+2'
Christopher Lenz
90+3'

Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Fortuna Dusseldorf

số liệu thống kê
Schalke 04
Schalke 04
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
40 Kiểm soát bóng 60
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 5
6 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Schalke 04 vs Fortuna Dusseldorf

Tất cả (20)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Adil Aouchiche rời sân và được thay thế bởi Janik Bachmann.

90+3' Thẻ vàng cho Christopher Lenz.

Thẻ vàng cho Christopher Lenz.

90+2' Thẻ vàng cho Kilian Sauck.

Thẻ vàng cho Kilian Sauck.

82'

Moussa Sylla rời sân và được thay thế bởi Adrian Gantenbein.

81'

Hasan Kurucay rời sân và được thay thế bởi Felipe Sanchez.

81'

Shinta Appelkamp rời sân và được thay thế bởi Kilian Sauck.

80'

Marin Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Jordi Paulina.

71'

Matthias Zimmermann rời sân và được thay thế bởi Valgeir Lunddal Fridriksson.

69'

Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Edin Dzeko.

67' Thẻ vàng cho Adil Aouchiche.

Thẻ vàng cho Adil Aouchiche.

64'

Christopher Lenz rời sân và được thay thế bởi Luca Raimund.

64'

Tim Breithaupt rời sân và được thay thế bởi Moritz Heyer.

51' Thẻ vàng cho Moussa Sylla.

Thẻ vàng cho Moussa Sylla.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22' Thẻ vàng cho Tim Breithaupt.

Thẻ vàng cho Tim Breithaupt.

15' V À A A O O O - Kenan Karaman đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kenan Karaman đã ghi bàn!

15' V À A A A O O O Schalke 04 ghi bàn.

V À A A A O O O Schalke 04 ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Fortuna Dusseldorf

Schalke 04 (4-3-3): Loris Karius (1), Timo Becker (5), Mertcan Ayhan (43), Hasan Kurucay (4), Moussa N’Diaye (16), Soufiane El-Faouzi (23), Ron Schallenberg (6), Adil Aouchiche (24), Dejan Ljubicic (21), Moussa Sylla (9), Kenan Karaman (19)

Fortuna Dusseldorf (4-2-3-1): Florian Kastenmeier (33), Matthias Zimmermann (25), Tim Oberdorf (15), Elias Egouli (44), Christopher Lenz (3), Sotiris Alexandropoulos (14), Tim Breithaupt (6), Emmanuel Iyoha (19), Shinta Karl Appelkamp (23), Marin Ljubicic (20), Cedric Itten (13)

Schalke 04
Schalke 04
4-3-3
1
Loris Karius
5
Timo Becker
43
Mertcan Ayhan
4
Hasan Kurucay
16
Moussa N’Diaye
23
Soufiane El-Faouzi
6
Ron Schallenberg
24
Adil Aouchiche
21
Dejan Ljubicic
9
Moussa Sylla
19
Kenan Karaman
13
Cedric Itten
20
Marin Ljubicic
23
Shinta Karl Appelkamp
19
Emmanuel Iyoha
6
Tim Breithaupt
14
Sotiris Alexandropoulos
3
Christopher Lenz
44
Elias Egouli
15
Tim Oberdorf
25
Matthias Zimmermann
33
Florian Kastenmeier
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
4-2-3-1
Thay người
69’
Dejan Ljubicic
Edin Džeko
64’
Tim Breithaupt
Moritz Heyer
81’
Hasan Kurucay
Felipe Sanchez
64’
Christopher Lenz
Luca Raimund
82’
Moussa Sylla
Adrian Gantenbein
71’
Matthias Zimmermann
Valgeir Lunddal Fridriksson
90’
Adil Aouchiche
Janik Bachmann
80’
Marin Ljubicic
Jordi Paulina
81’
Shinta Appelkamp
Kilian Sauck
Cầu thủ dự bị
Kevin Müller
Marcel Lotka
Christopher Antwi-Adjei
Jesper Daland
Janik Bachmann
Moritz Heyer
Vitalie Becker
Luca Raimund
Edin Džeko
Valgeir Lunddal Fridriksson
Adrian Gantenbein
Julian Hettwer
Christian Pierre Louis Gomis
Jordi Paulina
Dylan Leonard
Kilian Sauck
Felipe Sanchez
Hamza Anhari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
13/02 - 2022
26/11 - 2023
28/04 - 2024
14/12 - 2024
10/05 - 2025
06/12 - 2025
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf

Hạng 2 Đức
03/05 - 2026
24/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043220752167T T T T T
2ElversbergElversberg3217872459H B T H T
3Hannover 96Hannover 9632161061658H T H T H
4PaderbornPaderborn3217781258T T H B B
5DarmstadtDarmstadt32131271451B B B H B
6BerlinBerlin3213910748T B H B B
7KaiserslauternKaiserslautern3214414246T T B B B
8Karlsruher SCKarlsruher SC3212713-1043B T B B T
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg3211912-142H B H T H
10Holstein KielHolstein Kiel3211813-141H T T T T
11VfL BochumVfL Bochum32101012140B T B T H
12Dynamo DresdenDynamo Dresden3210814138B T T B T
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld329914-136T B H T H
14MagdeburgMagdeburg3211318-736T B T B T
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig329716-1834H B H T B
16Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3210418-1934B B B T B
17Greuther FurthGreuther Furth329716-2134B H T B H
18Preussen MuensterPreussen Muenster3261115-2029H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow