Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Janik Bachmann (Kiến tạo: Tobias Mohr) 6 | |
Leon Jensen (Kiến tạo: David Herold) 26 | |
Pape Meissa Ba (Kiến tạo: Marcin Kaminski) 34 | |
Lilian Egloff (Thay: Leon Jensen) 60 | |
Louey Ben Farhat (Thay: Mikkel Kaufmann) 60 | |
Adrian Gantenbein (Thay: Mehmet Aydin) 69 | |
Ilyes Hamache (Thay: Tobias Mohr) 69 | |
Zaid Amoussou-Tchibara (Thay: Pape Meissa Ba) 69 | |
Lasse Guenther (Thay: Rafael Pinto Pedrosa) 76 | |
Luca Pfeiffer (Thay: Nicolai Rapp) 76 | |
Robin Bormuth (Thay: Marcel Franke) 77 | |
Dzenis Burnic 78 | |
Tomas Kalas (Thay: Janik Bachmann) 83 | |
Max Grueger (Thay: Paul Seguin) 83 | |
Adrian Gantenbein 87 |
Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Karlsruher SC


Diễn biến Schalke 04 vs Karlsruher SC
Thẻ vàng cho Adrian Gantenbein.
Paul Seguin rời sân và được thay thế bởi Max Grueger.
Janik Bachmann rời sân và được thay thế bởi Tomas Kalas.
Thẻ vàng cho Dzenis Burnic.
Marcel Franke rời sân và được thay thế bởi Robin Bormuth.
Nicolai Rapp rời sân và được thay thế bởi Luca Pfeiffer.
Rafael Pinto Pedrosa rời sân và được thay thế bởi Lasse Guenther.
Pape Meissa Ba rời sân và được thay thế bởi Zaid Amoussou-Tchibara.
Tobias Mohr rời sân và được thay thế bởi Ilyes Hamache.
Mehmet Aydin rời sân và được thay thế bởi Adrian Gantenbein.
Leon Jensen rời sân và được thay thế bởi Lilian Egloff.
Mikkel Kaufmann rời sân và được thay thế bởi Louey Ben Farhat.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Pape Meissa Ba đã ghi bàn!
Marcin Kaminski đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Leon Jensen đã ghi bàn!
David Herold đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Karlsruher SC
Schalke 04 (4-2-3-1): Justin Heekeren (28), Taylan Bulut (31), Ron Schallenberg (6), Marcin Kaminski (35), Derry Murkin (5), Janik Bachmann (14), Paul Seguin (7), Mehmet-Can Aydin (23), Kenan Karaman (19), Tobias Mohr (29), Pape Meissa Ba (10)
Karlsruher SC (4-4-2): Max Weiss (1), Rafael Pinto Pedrosa (36), Christoph Kobald (22), Marcel Franke (28), David Herold (20), Dženis Burnić (7), Nicolai Rapp (17), Leon Jensen (6), Marvin Wanitzek (10), Fabian Schleusener (24), Mikkel Kaufmann (14)


| Thay người | |||
| 69’ | Pape Meissa Ba Zaid Amoussou-Tchibara | 60’ | Leon Jensen Lilian Egloff |
| 69’ | Tobias Mohr Ilyes Hamache | 60’ | Mikkel Kaufmann Louey Ben Farhat |
| 69’ | Mehmet Aydin Adrian Gantenbein | 76’ | Rafael Pinto Pedrosa Lasse Gunther |
| 83’ | Janik Bachmann Tomas Kalas | 76’ | Nicolai Rapp Luca Pfeiffer |
| 83’ | Paul Seguin Max Gruger | 77’ | Marcel Franke Robin Bormuth |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zaid Amoussou-Tchibara | Robert Geller | ||
Tomas Kalas | Robin Bormuth | ||
Max Gruger | Lasse Gunther | ||
Ilyes Hamache | Lilian Egloff | ||
Adrian Gantenbein | Louey Ben Farhat | ||
Anton Donkor | Luca Pfeiffer | ||
Christopher Antwi-Adjei | Robin Heusser | ||
Loris Karius | Marcel Beifus | ||
Amin Younes | Robin Himmelmann | ||
Nhận định Schalke 04 vs Karlsruher SC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Schalke 04
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
