Thứ Năm, 05/11/2026
Kyoung-Rok Choi (Kiến tạo: Philip Heise)
1
Simon Terodde
15
Marvin Wanitzek
25
Darko Churlinov
28
Marcin Kaminski
51
Marcin Kaminski
71
Victor Palsson
72
Marvin Wanitzek (Kiến tạo: Christoph Kobald)
88
Thomas Ouwejan
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
17/09 - 2021
26/02 - 2022
22/10 - 2023
31/03 - 2024
13/09 - 2024
16/02 - 2025
01/11 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Bundesliga
31/10 - 2026
DFB Cup
29/10 - 2026
Bundesliga
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
03/10 - 2026
25/09 - 2026
Bundesliga
20/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Karlsruher SC

Hạng 2 Đức
01/11 - 2026
DFB Cup
28/10 - 2026
Hạng 2 Đức
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
04/09 - 2026
29/08 - 2026
DFB Cup
21/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BerlinBerlin109101528T T H T T
21. FC Nuremberg1. FC Nuremberg106311121T H H B T
3WolfsburgWolfsburg105411119T H T H T
4KaiserslauternKaiserslautern10532218T H T T B
5MagdeburgMagdeburg10523817H T B T H
6FC HeidenheimFC Heidenheim10433-115H H B H B
7Arminia BielefeldArminia Bielefeld10424114H T T B T
8St. PauliSt. Pauli10262012H T H H B
9Greuther FurthGreuther Furth10334-312H B T B T
10VfL OsnabrückVfL Osnabrück10325-311H H B T B
11VfL BochumVfL Bochum10325-311B B B H T
12Hannover 96Hannover 9610325-611T B H B T
13Karlsruher SCKarlsruher SC10325-811B B T B T
14Energie CottbusEnergie Cottbus10244-210H B H H B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig10316-210B T B T B
16DarmstadtDarmstadt10235-109B T B H H
17Holstein KielHolstein Kiel10154-28H B H T B
18Dynamo DresdenDynamo Dresden10226-88B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow