Số lượng khán giả hôm nay là 34466.
Erik Janza 30 | |
Ryan Christie (Kiến tạo: Oli McBurnie) 31 | |
John McGinn 44 | |
David Zec 54 | |
Aljosa Matko (Kiến tạo: Danijel Sturm) 56 | |
Kieron Bowie (Thay: Oli McBurnie) 66 | |
Aaron Hickey (Thay: Stephen Welsh) 66 | |
Luis Binks 68 | |
Danijel Sturm (Kiến tạo: Aljosa Matko) 71 | |
Findlay Curtis (Thay: Ben Gannon-Doak) 72 | |
Joshua McPake (Thay: Ryan Christie) 72 | |
Zan Celar (Thay: Zan Vipotnik) 79 | |
Mark Zabukovnik 85 | |
Robbie Ure (Thay: John McGinn) 87 | |
Srdjan Kuzmic (Thay: Aljosa Matko) 89 | |
Zan Celar 90+2' |
Thống kê trận đấu Scotland vs Slovenia


Diễn biến Scotland vs Slovenia
Sau một hiệp hai tuyệt vời, Slovenia đã lội ngược dòng và ra về với chiến thắng!
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Scotland: 51%, Slovenia: 49%.
Robbie Ure bị phạt vì đẩy Erik Janza.
Zan Celar bị phạt vì đẩy Billy Gilmour.
Nỗ lực tốt của Kieron Bowie khi anh ấy thực hiện một cú sút trúng đích, nhưng thủ môn đã cản phá.
Scotland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài rút thẻ vàng cho Zan Celar vì hành vi phi thể thao.
Zan Celar bị phạt vì đẩy Luis Binks.
Luis Binks phá bóng giải tỏa áp lực
Adam Gnezda Cerin phá bóng giải tỏa áp lực
Phát bóng lên cho Slovenia.
Scotland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Quả phát bóng lên cho Scotland.
Trọng tài thứ tư cho biết có 3 phút bù giờ.
Kiểm soát bóng: Scotland: 54%, Slovenia: 46%.
Quả phát bóng lên cho Scotland.
Billy Gilmour thực hiện cú sút trực tiếp từ quả đá phạt, nhưng bóng đi chệch khung thành.
Aljosa Matko rời sân để được thay thế bởi Srdjan Kuzmic trong một sự thay đổi chiến thuật.
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Jaka Bijol từ Slovenia phạm lỗi với Kieron Bowie.
Đội hình xuất phát Scotland vs Slovenia
Scotland (3-4-2-1): Angus Gunn (1), Stephen Welsh (5), Jack Hendry (13), Luis Binks (4), Ben Gannon Doak (17), Lewis Ferguson (19), Billy Gilmour (8), Andy Robertson (3), John McGinn (7), Ryan Christie (11), Oli McBurnie (9)
Slovenia (5-4-1): Jan Oblak (1), David Brekalo (23), Jaka Bijol (6), David Zec (17), Žan Karničnik (2), Erik Janža (13), Aljosa Matko (20), Mark Zabukovnik (4), Adam Gnezda Čerin (22), Danijel Sturm (15), Žan Vipotnik (18)


| Thay người | |||
| 66’ | Stephen Welsh Aaron Hickey | 79’ | Zan Vipotnik Žan Celar |
| 66’ | Oli McBurnie Kieron Bowie | 89’ | Aljosa Matko Srdan Kuzmic |
| 72’ | Ryan Christie Josh McPake | ||
| 72’ | Ben Gannon-Doak Findlay Curtis | ||
| 87’ | John McGinn Robbie Ure | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Kelly | Matevž Vidovšek | ||
Scott Bain | Igor Vekić | ||
Aaron Hickey | Jure Balkovec | ||
Josh Doig | Srdan Kuzmic | ||
Robbie Ure | Jost Urbancic | ||
Lennon Miller | Sandi Lovrić | ||
Josh McPake | Tjas Begic | ||
Findlay Curtis | Timi Elšnik | ||
Luke Graham | Žan Celar | ||
Kieron Bowie | Tamar Svetlin | ||
Nathan Patterson | Tomi Horvat | ||
Kristi Montgomery | Vanja Drkušić | ||
Nhận định Scotland vs Slovenia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Scotland
Thành tích gần đây Slovenia
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T H T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B T B | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B | |
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H H | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H B T H | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -10 | 3 | T B B B | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B B B | |
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B T B | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H B T B | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B B B | |
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | B H T T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T H B B | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H B H | |
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T B H H | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | B T H H | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B B H H | |
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | H B T B | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B B B | |
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T B T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | T H T B | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -15 | 0 | B B B B | |
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B H T T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B B H | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B | |
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H T B | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H | |
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T T H | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
