Thứ Bảy, 24/10/2026
Yann Massombo
16
Yanis Eisschill (Thay: Vesel Demaku)
21
Johannes Eggestein (Kiến tạo: Manfred Fischer)
40
Kang-Hee Lee (Thay: Vasilije Markovic)
57
Kelvin Boateng (Thay: Julian Hettwer)
57
Shingo Nakano (Thay: Rodney Elongo-Yombo)
62
Johannes Naschberger (Thay: Niklas Niehoff)
62
Kang-Hee Lee
69
Patrick Greil
70
Yann Massombo
80
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến SCR Altach vs Austria Wien

Tất cả (14)
80' V À A A O O O - Yann Massombo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yann Massombo đã ghi bàn!

70' V À A A O O O - Patrick Greil ghi bàn!

V À A A O O O - Patrick Greil ghi bàn!

69' Thẻ vàng cho Kang-Hee Lee.

Thẻ vàng cho Kang-Hee Lee.

62'

Niklas Niehoff rời sân và được thay thế bởi Johannes Naschberger.

62'

Rodney Elongo-Yombo rời sân và được thay thế bởi Shingo Nakano.

57'

Julian Hettwer rời sân và được thay thế bởi Kelvin Boateng.

57'

Vasilije Markovic rời sân và được thay thế bởi Kang-Hee Lee.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

40'

Manfred Fischer đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O - Johannes Eggestein ghi bàn!

V À A A O O O - Johannes Eggestein ghi bàn!

21'

Vesel Demaku rời sân và Yanis Eisschill vào thay thế.

16' Thẻ vàng cho Yann Massombo.

Thẻ vàng cho Yann Massombo.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu SCR Altach vs Austria Wien

số liệu thống kê
SCR Altach
SCR Altach
Austria Wien
Austria Wien
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát SCR Altach vs Austria Wien

SCR Altach (3-4-1-2): Dejan Stojanovic (1), Benedikt Zech (23), Filip Milojevic (27), Lukas Jäger (17), Niklas Niehoff (29), Yann Massombo (28), Vesel Demaku (6), Benjamin Bockle (37), Patrick Greil (18), Rodney Elongo-Yombo (39), Ousmane Diawara (10)

Austria Wien (3-4-2-1): Samuel Radlinger (1), Reinhold Ranftl (26), Johannes Handl (46), Ibrahim Buhari (3), Daniel Nnodim (40), Valentino Muller (5), Vasilije Markovic (7), Lee Tae-seok (17), Manfred Fischer (30), Julian Hettwer (20), Johannes Eggestein (19)

SCR Altach
SCR Altach
3-4-1-2
1
Dejan Stojanovic
23
Benedikt Zech
27
Filip Milojevic
17
Lukas Jäger
29
Niklas Niehoff
28
Yann Massombo
6
Vesel Demaku
37
Benjamin Bockle
18
Patrick Greil
39
Rodney Elongo-Yombo
10
Ousmane Diawara
19
Johannes Eggestein
20
Julian Hettwer
30
Manfred Fischer
17
Lee Tae-seok
7
Vasilije Markovic
5
Valentino Muller
40
Daniel Nnodim
3
Ibrahim Buhari
46
Johannes Handl
26
Reinhold Ranftl
1
Samuel Radlinger
Austria Wien
Austria Wien
3-4-2-1
Thay người
21’
Vesel Demaku
Yanis Eisschill
57’
Julian Hettwer
Kelvin Boateng
62’
Rodney Elongo-Yombo
Shingo Nakano
62’
Niklas Niehoff
Johannes Naschberger
Cầu thủ dự bị
Daniel Antosch
Kelvin Boateng
Jakob Brandtner
David Ewemade
Denizcan Cosgun
Mirko Kos
Yanis Eisschill
Kang-Hee Lee
Srdan Hristic
Philipp Maybach
Shingo Nakano
Matteo Schablas
Johannes Naschberger
Valentin Toifl
Rassa Rahmani
Florian Wustinger
Adrian Vonbrul
Sanel Saljic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
18/09 - 2021
12/02 - 2022
07/08 - 2022
30/10 - 2022
24/09 - 2023
17/02 - 2024
01/09 - 2024
08/12 - 2024
31/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp quốc gia Áo
04/09 - 2026
VĐQG Áo
30/08 - 2026
H1: 2-0
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
03/08 - 2026

Thành tích gần đây Austria Wien

VĐQG Áo
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
VĐQG Áo
20/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/09 - 2026
VĐQG Áo
02/09 - 2026
31/08 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026
21/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rapid WienRapid Wien98011824B T T T T
2FC SalzburgFC Salzburg96301721T H T H T
3LASKLASK96121419T B H B T
4Sturm GrazSturm Graz9522617B T B T T
5SV RiedSV Ried9423114B H T T T
6WSG TirolWSG Tirol9324-211T H B B T
7TSV HartbergTSV Hartberg9324-411T H H T B
8Grazer AKGrazer AK9234-159H T H H B
9Austria WienAustria Wien10226-98B T H B B
10Austria LustenauAustria Lustenau9225-88B B T B B
11SCR AltachSCR Altach10217-77B B B T B
12Wolfsberger ACWolfsberger AC9126-115B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow