V À A A O O O - Yann Massombo đã ghi bàn!
Yann Massombo 16 | |
Yanis Eisschill (Thay: Vesel Demaku) 21 | |
Johannes Eggestein (Kiến tạo: Manfred Fischer) 40 | |
Kang-Hee Lee (Thay: Vasilije Markovic) 57 | |
Kelvin Boateng (Thay: Julian Hettwer) 57 | |
Shingo Nakano (Thay: Rodney Elongo-Yombo) 62 | |
Johannes Naschberger (Thay: Niklas Niehoff) 62 | |
Kang-Hee Lee 69 | |
Patrick Greil 70 | |
Yann Massombo 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến SCR Altach vs Austria Wien
V À A A O O O - Patrick Greil ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kang-Hee Lee.
Niklas Niehoff rời sân và được thay thế bởi Johannes Naschberger.
Rodney Elongo-Yombo rời sân và được thay thế bởi Shingo Nakano.
Julian Hettwer rời sân và được thay thế bởi Kelvin Boateng.
Vasilije Markovic rời sân và được thay thế bởi Kang-Hee Lee.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Manfred Fischer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Johannes Eggestein ghi bàn!
Vesel Demaku rời sân và Yanis Eisschill vào thay thế.
Thẻ vàng cho Yann Massombo.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu SCR Altach vs Austria Wien


Đội hình xuất phát SCR Altach vs Austria Wien
SCR Altach (3-4-1-2): Dejan Stojanovic (1), Benedikt Zech (23), Filip Milojevic (27), Lukas Jäger (17), Niklas Niehoff (29), Yann Massombo (28), Vesel Demaku (6), Benjamin Bockle (37), Patrick Greil (18), Rodney Elongo-Yombo (39), Ousmane Diawara (10)
Austria Wien (3-4-2-1): Samuel Radlinger (1), Reinhold Ranftl (26), Johannes Handl (46), Ibrahim Buhari (3), Daniel Nnodim (40), Valentino Muller (5), Vasilije Markovic (7), Lee Tae-seok (17), Manfred Fischer (30), Julian Hettwer (20), Johannes Eggestein (19)


| Thay người | |||
| 21’ | Vesel Demaku Yanis Eisschill | 57’ | Julian Hettwer Kelvin Boateng |
| 62’ | Rodney Elongo-Yombo Shingo Nakano | ||
| 62’ | Niklas Niehoff Johannes Naschberger | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Antosch | Kelvin Boateng | ||
Jakob Brandtner | David Ewemade | ||
Denizcan Cosgun | Mirko Kos | ||
Yanis Eisschill | Kang-Hee Lee | ||
Srdan Hristic | Philipp Maybach | ||
Shingo Nakano | Matteo Schablas | ||
Johannes Naschberger | Valentin Toifl | ||
Rassa Rahmani | Florian Wustinger | ||
Adrian Vonbrul | Sanel Saljic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SCR Altach
Thành tích gần đây Austria Wien
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 24 | B T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 21 | T H T H T | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 19 | T B H B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B T B T T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | B H T T T | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | T H B B T | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -15 | 9 | H T H H B | |
| 9 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | B T H B B | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | B B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | B B B T B | |
| 12 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch