Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát SCR Altach vs SV Ried
SCR Altach (3-4-3): Dejan Stojanovic (1), Lukas Jäger (17), Filip Milojevic (27), Rassa Rahmani (16), Niklas Niehoff (29), Yanis Eisschill (22), Mike Bahre (8), Benjamin Bockle (37), Yann Massombo (28), Ousmane Diawara (10), Rodney Elongo-Yombo (39)
SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Dejan Radonjic (5), Samuel Chukwudi (28), Oliver Steurer (30), Luka Capan (29), Jussef Nasrawe (10), Lukas Malicsek (4), Stefan Schwab (22), Fabian Rossdorfer (18), Niama Pape Sissoko (9), Evan Eghosa (47)

SCR Altach
3-4-3
1
Dejan Stojanovic
17
Lukas Jäger
27
Filip Milojevic
16
Rassa Rahmani
29
Niklas Niehoff
22
Yanis Eisschill
8
Mike Bahre
37
Benjamin Bockle
28
Yann Massombo
10
Ousmane Diawara
39
Rodney Elongo-Yombo
47
Evan Eghosa
9
Niama Pape Sissoko
18
Fabian Rossdorfer
22
Stefan Schwab
4
Lukas Malicsek
10
Jussef Nasrawe
29
Luka Capan
30
Oliver Steurer
28
Samuel Chukwudi
5
Dejan Radonjic
1
Andreas Leitner

SV Ried
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Antosch | Joris Boguo | ||
Halil Basar | Hidajet Hankic | ||
Jakob Brandtner | Isaac Kiese Thelin | ||
Nico Helbock | Tino Kusanovic | ||
Srdan Hristic | Tobias Lund Jensen | ||
Johannes Naschberger | Yusuf Maart | ||
Elias Scherf | Philipp Pomer | ||
Adrian Vonbrul | Martin Rasner | ||
Erkin Yalcin | Jaedin Rhodes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SV Ried
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 24 | H T H T T | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 12 | 19 | B H B T B | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 6 | 18 | T B T T H | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | H T B T T | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | H T T T H | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | H B B T H | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | -19 | 10 | H H B H B | |
| 9 | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 10 | B B T B T | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | B T B B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch