Thứ Tư, 18/03/2026

Trực tiếp kết quả SCR Altach vs TSV Hartberg hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 16/10

Kết thúc

SCR Altach

SCR Altach

1 : 0

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Hiệp một: 0-0
CN, 19:30 16/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Áo
Cashpoint Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexis Tibidi
45+1'
Lukas Fadinger
55
Nosa Iyobosa Edokpolor
63
Johannes Tartarotti (Thay: Noah Bischof)
64
Seth Paintsil (Thay: Rene Kriwak)
64
Albert Ejupi (Thay: Tobias Kainz)
65
Matija Horvat
70
Manuel Thurnwald (Thay: Alexis Tibidi)
74
Manuel Thurnwald (Thay: Jan Jurcec)
74
Jakob Knollmueller
76
Mario Kroepfl
77
Jakob Knollmueller (Thay: Dario Tadic)
77
Mario Kroepfl (Thay: Okan Aydin)
77
Dominik Frieser
82
Emanuel Schreiner (Thay: Forson Amankwah)
83
Csaba Bukta (Thay: Alexis Tibidi)
83
Lukas Jaeger
90
Atdhe Nuhiu (Kiến tạo: Csaba Bukta)
90+2'

Thống kê trận đấu SCR Altach vs TSV Hartberg

số liệu thống kê
SCR Altach
SCR Altach
TSV Hartberg
TSV Hartberg
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SCR Altach vs TSV Hartberg

SCR Altach (4-3-3): Tino Casali (13), Jan Zwischenbrugger (18), Nosa Iyobosa Edokpolor (17), Felix Strauss (4), Lukas Jager (23), Bakary Nimaga (42), Jan Jurcec (28), Noah Bischof (7), Alexis Tibidi (29), Forson Amankwah (15), Atdhe Nuhiu (9)

TSV Hartberg (5-3-2): Raphael Sallinger (35), Mario Sonnleitner (16), Marin Karamarko (22), Matija Horvat (11), Tobias Kainz (23), Okan Aydin (9), Lukas Fadinger (8), Dominik Frieser (33), Ruben Providence (70), Rene Kriwak (39), Dario Tadic (24)

SCR Altach
SCR Altach
4-3-3
13
Tino Casali
18
Jan Zwischenbrugger
17
Nosa Iyobosa Edokpolor
4
Felix Strauss
23
Lukas Jager
42
Bakary Nimaga
28
Jan Jurcec
29
Alexis Tibidi
7
Noah Bischof
15
Forson Amankwah
9
Atdhe Nuhiu
24
Dario Tadic
39
Rene Kriwak
70
Ruben Providence
33
Dominik Frieser
11
Matija Horvat
22
Marin Karamarko
16
Mario Sonnleitner
8
Lukas Fadinger
9
Okan Aydin
23
Tobias Kainz
35
Raphael Sallinger
TSV Hartberg
TSV Hartberg
5-3-2
Thay người
64’
Noah Bischof
Johannes Tartarotti
64’
Rene Kriwak
Seth Paintsil
74’
Jan Jurcec
Manuel Thurnwald
65’
Tobias Kainz
Albert Ejupi
83’
Alexis Tibidi
Csaba Bukta
77’
Dario Tadic
Jakob Knollmuller
83’
Forson Amankwah
Emanuel Schreiner
77’
Okan Aydin
Mario Kropfl
Cầu thủ dự bị
Amir Abdijanovic
Albert Ejupi
Csaba Bukta
Florian Faist
Armin Gremsl
Patrick Farkas
Lukas Gugganig
Jakob Knollmuller
Emanuel Schreiner
Mario Kropfl
Johannes Tartarotti
Seth Paintsil
Manuel Thurnwald
Michael Steinwender

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
31/07 - 2021
30/10 - 2021
24/07 - 2022
16/10 - 2022
01/10 - 2023
24/02 - 2024
29/09 - 2024
04/05 - 2025
25/10 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Áo
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây TSV Hartberg

VĐQG Áo
14/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow