Thứ Hai, 16/03/2026
Alessandro Schoepf
8
Ousmane Diawara
22
Patrick Greil
30
Simon Piesinger
54
Markus Pink (Thay: Donis Avdijaj)
69
Marco Alessandro Sulzner (Thay: Simon Piesinger)
69
Marco Sulzner (Thay: Simon Piesinger)
69
Patrick Greil
70
Anteo Fetahu (Thay: Ousmane Diawara)
73
Chibuike Nwaiwu
80
(Pen) Anteo Fetahu
84
Erkin Yalcin (Thay: Sandro Ingolitsch)
85
Angelo Gattermayer (Thay: Erik Kojzek)
85
Emmanuel Agyemang (Thay: Dejan Zukic)
85
Srdjan Hrstic (Thay: Marlon Mustapha)
88
Moritz Oswald (Thay: Mike-Steven Baehre)
88
Blendi Idrizi (Thay: Patrick Greil)
88
Marco Sulzner (Kiến tạo: Alessandro Schoepf)
90+4'

Thống kê trận đấu SCR Altach vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
SCR Altach
SCR Altach
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SCR Altach vs Wolfsberger AC

Tất cả (22)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Alessandro Schoepf đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Marco Sulzner ghi bàn!

V À A A O O O - Marco Sulzner ghi bàn!

88'

Patrick Greil rời sân và được thay thế bởi Blendi Idrizi.

88'

Mike-Steven Baehre rời sân và được thay thế bởi Moritz Oswald.

88'

Marlon Mustapha rời sân và được thay thế bởi Srdjan Hrstic.

85'

Dejan Zukic rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Agyemang.

85'

Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Angelo Gattermayer.

85'

Sandro Ingolitsch rời sân và được thay thế bởi Erkin Yalcin.

84' V À A A O O O - Anteo Fetahu từ Altach đã thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Anteo Fetahu từ Altach đã thực hiện thành công quả phạt đền!

80' Thẻ vàng cho Chibuike Nwaiwu.

Thẻ vàng cho Chibuike Nwaiwu.

73'

Ousmane Diawara rời sân và được thay thế bởi Anteo Fetahu.

70' V À A A O O O - Patrick Greil đã ghi bàn!

V À A A O O O - Patrick Greil đã ghi bàn!

69'

Simon Piesinger rời sân và được thay thế bởi Marco Sulzner.

69'

Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi Markus Pink.

54' Thẻ vàng cho Simon Piesinger.

Thẻ vàng cho Simon Piesinger.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

30' V À A A O O O - Patrick Greil ghi bàn!

V À A A O O O - Patrick Greil ghi bàn!

22' Thẻ vàng cho Ousmane Diawara.

Thẻ vàng cho Ousmane Diawara.

8' Thẻ vàng cho Alessandro Schoepf.

Thẻ vàng cho Alessandro Schoepf.

Đội hình xuất phát SCR Altach vs Wolfsberger AC

SCR Altach (4-4-2): Dejan Stojanovic (1), Paul Koller (15), Mohamed Ouedraogo (29), Mike Bahre (8), Sandro Ingolitsch (25), Lukas Jäger (17), Filip Milojevic (27), Patrick Greil (18), Ousmane Diawara (10), Marlon Mustapha (9), Yann Massombo (28)

Wolfsberger AC (3-4-1-2): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Nicolas Wimmer (37), Boris Matic (2), Simon Piesinger (8), Alessandro Schopf (18), Fabian Wohlmuth (31), Dejan Zukic (20), Erik Kojzek (9), Donis Avdijaj (10)

SCR Altach
SCR Altach
4-4-2
1
Dejan Stojanovic
15
Paul Koller
29
Mohamed Ouedraogo
8
Mike Bahre
25
Sandro Ingolitsch
17
Lukas Jäger
27
Filip Milojevic
18
Patrick Greil
10
Ousmane Diawara
9
Marlon Mustapha
28
Yann Massombo
10
Donis Avdijaj
9
Erik Kojzek
20
Dejan Zukic
31
Fabian Wohlmuth
18
Alessandro Schopf
8
Simon Piesinger
2
Boris Matic
37
Nicolas Wimmer
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
22
Dominik Baumgartner
12
Nikolas Polster
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-1-2
Thay người
73’
Ousmane Diawara
Anteo Fetahu
69’
Donis Avdijaj
Markus Pink
85’
Sandro Ingolitsch
Erkin Yalcin
69’
Simon Piesinger
Marco Sulzner
88’
Marlon Mustapha
Srdjan Hrstic
85’
Dejan Zukic
Emmanuel Ofori Agyemang
88’
Patrick Greil
Blendi Idrizi
85’
Erik Kojzek
Angelo Gattermayer
88’
Mike-Steven Baehre
Moritz Oswald
Cầu thủ dự bị
Tino Casali
Lukas Gutlbauer
Anteo Fetahu
Emmanuel Ofori Agyemang
Lukas Gugganig
David Atanga
Srdjan Hrstic
Emmanuel Chukwu
Blendi Idrizi
Cheick Mamadou Diabate
Luca Kronberger
Angelo Gattermayer
Leonardo Lukacevic
Markus Pink
Moritz Oswald
Marco Sulzner
Erkin Yalcin
Austin Harrison Uzondu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
28/08 - 2021
05/12 - 2021
30/07 - 2022
23/10 - 2022
22/10 - 2023
10/03 - 2024
18/08 - 2024
24/11 - 2024
02/08 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Áo
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
VĐQG Áo
14/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow