Thứ Tư, 22/04/2026
Moritz Wels
15
Nikolai Baden
36
Thomas Sabitzer (Thay: Nikolai Baden)
58
Precious Benjamin (Thay: Ousmane Diawara)
62
Ademola Ola-Adebomi (Thay: Lukas Hinterseer)
68
Christian Huetz (Thay: Moritz Wels)
68
David Kubatta (Thay: David Gugganig)
79
Marlon Mustapha (Thay: Srdjan Hrstic)
86
Precious Benjamin
90+4'
Matthaeus Taferner
90+4'

Thống kê trận đấu SCR Altach vs WSG Tirol

số liệu thống kê
SCR Altach
SCR Altach
WSG Tirol
WSG Tirol
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SCR Altach vs WSG Tirol

Tất cả (14)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Matthaeus Taferner.

Thẻ vàng cho Matthaeus Taferner.

90+4' Thẻ vàng cho Precious Benjamin.

Thẻ vàng cho Precious Benjamin.

86'

Srdjan Hrstic rời sân và được thay thế bởi Marlon Mustapha.

79'

David Gugganig rời sân và được thay thế bởi David Kubatta.

68'

Moritz Wels rời sân và được thay thế bởi Christian Huetz.

68'

Lukas Hinterseer rời sân và được thay thế bởi Ademola Ola-Adebomi.

62'

Ousmane Diawara rời sân và được thay thế bởi Precious Benjamin.

58'

Nikolai Baden rời sân và được thay thế bởi Thomas Sabitzer.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

36' Thẻ vàng cho Nikolai Baden.

Thẻ vàng cho Nikolai Baden.

15' Thẻ vàng cho Moritz Wels.

Thẻ vàng cho Moritz Wels.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát SCR Altach vs WSG Tirol

SCR Altach (3-4-2-1): Dejan Stojanovic (1), Filip Milojevic (27), Benedikt Zech (23), Rassa Rahmani (16), Sandro Ingolitsch (25), Vesel Demaku (6), Mike Bahre (8), Mohamed Ouedraogo (29), Yann Massombo (28), Srdjan Hrstic (11), Ousmane Diawara (10)

WSG Tirol (3-4-2-1): Adam Stejskal (40), Marco Boras (23), Jamie Lawrence (5), David Gugganig (3), Lukas Sulzbacher (6), Matthäus Taferner (30), Valentino Muller (4), Benjamin Bockle (20), Moritz Wels (37), Nikolai Frederiksen (8), Lukas Hinterseer (16)

SCR Altach
SCR Altach
3-4-2-1
1
Dejan Stojanovic
27
Filip Milojevic
23
Benedikt Zech
16
Rassa Rahmani
25
Sandro Ingolitsch
6
Vesel Demaku
8
Mike Bahre
29
Mohamed Ouedraogo
28
Yann Massombo
11
Srdjan Hrstic
10
Ousmane Diawara
16
Lukas Hinterseer
8
Nikolai Frederiksen
37
Moritz Wels
20
Benjamin Bockle
4
Valentino Muller
30
Matthäus Taferner
6
Lukas Sulzbacher
3
David Gugganig
5
Jamie Lawrence
23
Marco Boras
40
Adam Stejskal
WSG Tirol
WSG Tirol
3-4-2-1
Thay người
62’
Ousmane Diawara
Precious Benjamin
58’
Nikolai Baden
Thomas Sabitzer
86’
Srdjan Hrstic
Marlon Mustapha
68’
Lukas Hinterseer
Ademola Ola-Adebomi
68’
Moritz Wels
Christian Huetz
79’
David Gugganig
David Kubatta
Cầu thủ dự bị
Moritz Oswald
Alexander Eckmayr
Precious Benjamin
David Kubatta
Erkin Yalcin
David Jaunegg
Nemanja Krstovic
Johannes Naschberger
Daniel Antosch
Yannick Votter
Elias Scherf
Thomas Sabitzer
Lukas Gugganig
Ademola Ola-Adebomi
Marlon Mustapha
Tobias Anselm
Paul Piffer
Christian Huetz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
21/08 - 2021
27/11 - 2021
10/09 - 2022
26/02 - 2023
13/08 - 2023
11/11 - 2023
03/08 - 2024
03/11 - 2024
22/04 - 2025
26/04 - 2025
21/09 - 2025
07/12 - 2025
18/04 - 2026
21/04 - 2026

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
21/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
21/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SCR AltachSCR Altach289118123H B T H H
2SV RiedSV Ried2710611-322T B T H H
3Grazer AKGrazer AK277911-820T T T B H
4WSG TirolWSG Tirol289910-720B T B H H
5BW LinzBW Linz287417-1017T B T H T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC287813-816H B H H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2714581228T H T H H
2LASKLASK271368426H B T T H
3FC SalzburgFC Salzburg2712871725B H T B T
4Rapid WienRapid Wien271188224T T B H H
5Austria WienAustria Wien2712411-322B T B H B
6TSV HartbergTSV Hartberg278127319H B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow