Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Moritz Wels 15 | |
Nikolai Baden 36 | |
Thomas Sabitzer (Thay: Nikolai Baden) 58 | |
Precious Benjamin (Thay: Ousmane Diawara) 62 | |
Ademola Ola-Adebomi (Thay: Lukas Hinterseer) 68 | |
Christian Huetz (Thay: Moritz Wels) 68 | |
David Kubatta (Thay: David Gugganig) 79 | |
Marlon Mustapha (Thay: Srdjan Hrstic) 86 | |
Precious Benjamin 90+4' | |
Matthaeus Taferner 90+4' |
Thống kê trận đấu SCR Altach vs WSG Tirol


Diễn biến SCR Altach vs WSG Tirol
Thẻ vàng cho Matthaeus Taferner.
Thẻ vàng cho Precious Benjamin.
Srdjan Hrstic rời sân và được thay thế bởi Marlon Mustapha.
David Gugganig rời sân và được thay thế bởi David Kubatta.
Moritz Wels rời sân và được thay thế bởi Christian Huetz.
Lukas Hinterseer rời sân và được thay thế bởi Ademola Ola-Adebomi.
Ousmane Diawara rời sân và được thay thế bởi Precious Benjamin.
Nikolai Baden rời sân và được thay thế bởi Thomas Sabitzer.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Nikolai Baden.
Thẻ vàng cho Moritz Wels.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SCR Altach vs WSG Tirol
SCR Altach (3-4-2-1): Dejan Stojanovic (1), Filip Milojevic (27), Benedikt Zech (23), Rassa Rahmani (16), Sandro Ingolitsch (25), Vesel Demaku (6), Mike Bahre (8), Mohamed Ouedraogo (29), Yann Massombo (28), Srdjan Hrstic (11), Ousmane Diawara (10)
WSG Tirol (3-4-2-1): Adam Stejskal (40), Marco Boras (23), Jamie Lawrence (5), David Gugganig (3), Lukas Sulzbacher (6), Matthäus Taferner (30), Valentino Muller (4), Benjamin Bockle (20), Moritz Wels (37), Nikolai Frederiksen (8), Lukas Hinterseer (16)


| Thay người | |||
| 62’ | Ousmane Diawara Precious Benjamin | 58’ | Nikolai Baden Thomas Sabitzer |
| 86’ | Srdjan Hrstic Marlon Mustapha | 68’ | Lukas Hinterseer Ademola Ola-Adebomi |
| 68’ | Moritz Wels Christian Huetz | ||
| 79’ | David Gugganig David Kubatta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Moritz Oswald | Alexander Eckmayr | ||
Precious Benjamin | David Kubatta | ||
Erkin Yalcin | David Jaunegg | ||
Nemanja Krstovic | Johannes Naschberger | ||
Daniel Antosch | Yannick Votter | ||
Elias Scherf | Thomas Sabitzer | ||
Lukas Gugganig | Ademola Ola-Adebomi | ||
Marlon Mustapha | Tobias Anselm | ||
Paul Piffer | Christian Huetz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SCR Altach
Thành tích gần đây WSG Tirol
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 9 | 11 | 8 | 1 | 23 | H B T H H | |
| 2 | 27 | 10 | 6 | 11 | -3 | 22 | T B T H H | |
| 3 | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 20 | T T T B H | |
| 4 | 28 | 9 | 9 | 10 | -7 | 20 | B T B H H | |
| 5 | 28 | 7 | 4 | 17 | -10 | 17 | T B T H T | |
| 6 | 28 | 7 | 8 | 13 | -8 | 16 | H B H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 28 | T H T H H | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 4 | 26 | H B T T H | |
| 3 | 27 | 12 | 8 | 7 | 17 | 25 | B H T B T | |
| 4 | 27 | 11 | 8 | 8 | 2 | 24 | T T B H H | |
| 5 | 27 | 12 | 4 | 11 | -3 | 22 | B T B H B | |
| 6 | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 19 | H B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch