Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gennadiy Synchuk (Kiến tạo: Noah Streit) 13 | |
Hassani Dotson 15 | |
Alexis Sanchez 33 | |
Sebastian Gomez (Thay: Alex Roldan) 46 | |
Kalani Rienzi (Thay: Caden Clark) 46 | |
Victor Loturi 53 | |
Snyder Brunell (Thay: Ryan Sailor) 64 | |
Dawid Bugaj (Thay: Jalen Neal) 64 | |
Jesus Ferreira (Thay: Albert Rusnak) 64 | |
Sebastian Gomez 66 | |
Daniel Pereira (Thay: Victor Loturi) 79 | |
Wikelman Carmona (Thay: Noah Streit) 80 | |
Olger Escobar (Thay: Fabian Herbers) 86 | |
Paul Arriola (Thay: Hassani Dotson) 86 | |
Matthew Longstaff (Thay: Samuel Piette) 87 |
Thống kê trận đấu Seattle Sounders FC vs CF Montreal


Diễn biến Seattle Sounders FC vs CF Montreal
Samuel Piette rời sân và được thay thế bởi Matthew Longstaff.
Hassani Dotson rời sân và được thay thế bởi Paul Arriola.
Fabian Herbers rời sân và được thay thế bởi Olger Escobar.
Noah Streit rời sân và được thay thế bởi Wikelman Carmona.
Victor Loturi rời sân và được thay thế bởi Daniel Pereira.
V À A A O O O - Sebastian Gomez đã ghi bàn!
Albert Rusnak rời sân và được thay thế bởi Jesus Ferreira.
Albert Rusnak rời sân và được thay thế bởi Jesus Ferreira.
Jalen Neal rời sân và được thay thế bởi Dawid Bugaj.
Ryan Sailor rời sân và được thay thế bởi Snyder Brunell.
Thẻ vàng cho Victor Loturi.
Caden Clark rời sân và được thay thế bởi Kalani Rienzi.
Alex Roldan rời sân và được thay thế bởi Sebastian Gomez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alexis Sanchez.
Thẻ vàng cho Alexis Sanchez.
Thẻ vàng cho Hassani Dotson.
Noah Streit đã kiến tạo cho bàn thắng.
Alexis Sanchez đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Seattle Sounders FC vs CF Montreal
Seattle Sounders FC (4-2-3-1): Andrew Thomas (26), Alex Roldan (16), Yeimar Gomez Andrade (28), Ryan Sailor (4), Nouhou Tolo (5), Hassani Dotson (31), Cristian Roldan (7), Caden Clark (8), Albert Rusnak (11), Jordan Morris (13), Dejan Joveljic (9)
CF Montreal (4-2-3-1): Sébastian Breza (1), Jalen Neal (2), Efrain Morales (24), Brandan Craig (5), Viktor Radojevic (28), Samuel Piette (6), Victor Loturi (22), Hennadii Synchuk (18), Fabian Herbers (21), Noah Streit (23), Alexis Sánchez (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Alex Roldan Sebastian Gomez | 64’ | Jalen Neal Dawid Bugaj |
| 46’ | Caden Clark Kalani Kossa-Rienzi | 79’ | Victor Loturi Daniel Pereira |
| 64’ | Albert Rusnak Jesus Ferreira | 80’ | Noah Streit Wikelman Carmona |
| 86’ | Hassani Dotson Paul Arriola | 86’ | Fabian Herbers Olger Escobar |
| 87’ | Samuel Piette Matty Longstaff | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Arriola | Dawid Bugaj | ||
Snyder Brunell | Wikelman Carmona | ||
Jesus Ferreira | Olger Escobar | ||
Stefan Frei | Samsy Keita | ||
Sebastian Gomez | Matty Longstaff | ||
Peter Kingston | Daniel Pereira | ||
Kalani Kossa-Rienzi | Luca Petrasso | ||
Antino Lopez | Daniel Rios | ||
Danny Musovski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Seattle Sounders FC
Thành tích gần đây CF Montreal
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 43 | 70 | T T T H T | |
| 2 | 31 | 17 | 4 | 10 | 9 | 55 | B B T T T | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | B H H T B | |
| 4 | 31 | 15 | 10 | 6 | 20 | 55 | B T T T B | |
| 5 | 31 | 15 | 9 | 7 | 11 | 54 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 6 | 10 | 9 | 51 | T T B B T | |
| 7 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T T H B B | |
| 8 | 31 | 13 | 9 | 9 | 7 | 48 | T H H H B | |
| 9 | 31 | 13 | 9 | 9 | 2 | 48 | B H H H H | |
| 10 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B T B H B | |
| 11 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 12 | 31 | 13 | 7 | 11 | 12 | 46 | T T T H B | |
| 13 | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T T B H H | |
| 14 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | B H H H T | |
| 15 | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | B T H T H | |
| 16 | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | T B B T T | |
| 17 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 18 | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T B H T T | |
| 19 | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | B T B B T | |
| 20 | 31 | 11 | 5 | 15 | 1 | 38 | T B T T T | |
| 21 | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | B H B H T | |
| 22 | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | B T H T B | |
| 23 | 31 | 8 | 11 | 12 | 2 | 35 | H B B H H | |
| 24 | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | H B H H H | |
| 25 | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | B H H T H | |
| 26 | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | H B B B T | |
| 27 | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | B T B B B | |
| 28 | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | H B T B B | |
| 29 | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | T B B H B | |
| 30 | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | B H B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 43 | 70 | T T T H T | |
| 2 | 31 | 17 | 4 | 10 | 9 | 55 | B B T T T | |
| 3 | 31 | 15 | 10 | 6 | 20 | 55 | B T T T B | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 9 | 51 | T T B B T | |
| 5 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B T B H B | |
| 6 | 31 | 13 | 7 | 11 | 12 | 46 | T T T H B | |
| 7 | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | B T H T H | |
| 8 | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | T B B T T | |
| 9 | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 31 | 11 | 5 | 15 | 1 | 38 | T B T T T | |
| 11 | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | B T H T B | |
| 12 | 31 | 8 | 11 | 12 | 2 | 35 | H B B H H | |
| 13 | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | B T B B B | |
| 14 | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | H B T B B | |
| 15 | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | T B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | B H H T B | |
| 2 | 31 | 15 | 9 | 7 | 11 | 54 | T B T H T | |
| 3 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T T H B B | |
| 4 | 31 | 13 | 9 | 9 | 7 | 48 | T H H H B | |
| 5 | 31 | 13 | 9 | 9 | 2 | 48 | B H H H H | |
| 6 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 7 | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T T B H H | |
| 8 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | B H H H T | |
| 9 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 10 | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T B H T T | |
| 11 | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | B H B H T | |
| 12 | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | H B H H H | |
| 13 | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | B H H T H | |
| 14 | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | H B B B T | |
| 15 | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | B H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch