Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Snyder Brunell (Thay: Kalani Rienzi) 37 | |
Ronald Donkor 45+3' | |
Sebastian Gomez (Thay: Jordan Morris) 49 | |
Justin Che 51 | |
Julian Bazan 63 | |
Cameron Harper (Thay: Cade Cowell) 67 | |
Eric Maxim Choupo-Moting (Thay: Jorge Ruvalcaba) 67 | |
David Ruiz (Thay: Adri Mehmeti) 74 | |
Emil Forsberg (Thay: Mohammed Sofo) 74 | |
Hassani Dotson (Thay: Cristian Roldan) 77 | |
Paul Rothrock 81 | |
Devin Padelford (Thay: Matthew Dos Santos) 82 | |
Paul Arriola (Thay: Paul Rothrock) 84 |
Thống kê trận đấu Seattle Sounders FC vs New York Red Bulls


Diễn biến Seattle Sounders FC vs New York Red Bulls
Paul Rothrock rời sân và được thay thế bởi Paul Arriola.
Matthew Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Devin Padelford.
Thẻ vàng cho Paul Rothrock.
Cristian Roldan rời sân và được thay thế bởi Hassani Dotson.
Mohammed Sofo rời sân và được thay thế bởi Emil Forsberg.
Adri Mehmeti rời sân và được thay thế bởi David Ruiz.
Jorge Ruvalcaba rời sân và được thay thế bởi Eric Maxim Choupo-Moting.
Cade Cowell rời sân và được thay thế bởi Cameron Harper.
Thẻ vàng cho Julian Bazan.
Thẻ vàng cho Justin Che.
Jordan Morris rời sân và được thay thế bởi Sebastian Gomez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ronald Donkor.
Kalani Rienzi rời sân và được thay thế bởi Snyder Brunell.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Seattle Sounders FC vs New York Red Bulls
Seattle Sounders FC (4-2-3-1): Andrew Thomas (26), Kalani Kossa-Rienzi (85), Alex Roldan (16), Stuart Russell Hawkins (39), Nouhou Tolo (5), Cristian Roldan (7), Peter Kingston (45), Jordan Morris (13), Albert Rusnak (11), Paul Rothrock (14), Dejan Joveljic (9)
New York Red Bulls (4-3-3): Ethan Horvath (34), Jahkeele Marshall-Rutty (3), Justin Che (2), Julian Bazan (14), Matthew Dos Santos (56), Ronald Donkor (48), Adri Mehmeti (15), Mohammed Sofo (37), Cade Cowell (7), Julian Hall (16), Jorge Antonio Ruvalcaba Castro (11)


| Thay người | |||
| 49’ | Jordan Morris Sebastian Gomez | 67’ | Jorge Ruvalcaba Eric Maxim Choupo-Moting |
| 77’ | Cristian Roldan Hassani Dotson | 67’ | Cade Cowell Cameron Harper |
| 84’ | Paul Rothrock Paul Arriola | 74’ | Mohammed Sofo Emil Forsberg |
| 82’ | Matthew Dos Santos Devin Padelford | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Arriola | Eric Maxim Choupo-Moting | ||
Snyder Brunell | Emil Forsberg | ||
Stefan Frei | Cameron Harper | ||
Sebastian Gomez | Mijahir Jiménez | ||
Kee-Hee Kim | John McCarthy | ||
Antino Lopez | Dylan Nealis | ||
Danny Musovski | Devin Padelford | ||
Ryan Sailor | Tim Parker | ||
Hassani Dotson | David Ruiz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Seattle Sounders FC
Thành tích gần đây New York Red Bulls
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 23 | 14 | 4 | 5 | 31 | 46 | B T T B T | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | T B H H T | |
| 5 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B B H H T | |
| 7 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 8 | 24 | 12 | 4 | 8 | 9 | 40 | T H T B T | |
| 9 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 10 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 11 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T H H H H | |
| 12 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 13 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 14 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 15 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 16 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 17 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | T H B T B | |
| 18 | 24 | 8 | 6 | 10 | 5 | 30 | B T T B B | |
| 19 | 24 | 8 | 6 | 10 | 2 | 30 | H H T T T | |
| 20 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 21 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 22 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 24 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 25 | 23 | 7 | 6 | 10 | -6 | 27 | B B H H H | |
| 26 | 24 | 6 | 8 | 10 | -13 | 26 | T H T H H | |
| 27 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 28 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 29 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| 30 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 9 | 40 | T H T B T | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T H H H H | |
| 6 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 8 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 2 | 30 | H H T T T | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 11 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 14 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 15 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 31 | 46 | B T T B T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | T B H H T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B B H H T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 9 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | T H B T B | |
| 10 | 24 | 8 | 6 | 10 | 5 | 30 | B T T B B | |
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 13 | 23 | 7 | 6 | 10 | -6 | 27 | B B H H H | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | -13 | 26 | T H T H H | |
| 15 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch