Thabo Nodada rời sân và được thay thế bởi Gaston Sirino.
Bright Ndlovu (Kiến tạo: Lehlohonolo Mojela) 27 | |
Gaston Sirino (Thay: Thabo Nodada) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Sekhukhune United vs Durban City F.C
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Durban City F.C
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Durban City F.C
Sekhukhune United (4-4-1-1): Melusi Nkazimulo Buthelezi (30), Tshepho Mashiloane (17), Tsepo Matsimbi (28), Daniel Antonio Cardoso (4), D'Angelo Kazeem (29), Lehlogonolo Mojela (21), Siphesihle Mkhize (15), Givemore Khupe (33), Ngoanamello Rammala (11), Tshepo Mokoane (31), Bright Ndlovu (3)
Durban City F.C (4-3-3): Frederick Asare (33), Fezile Gcaba (4), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), John Mokone (24), Thabo Nodada (26), Tylo Sanger (23), Brooklyn Poggenpoel (18), Lumphumlo Sifumba (35), Samkelo Maseko (10), Jean Lwamba (20)

Sekhukhune United
4-4-1-1
30
Melusi Nkazimulo Buthelezi
17
Tshepho Mashiloane
28
Tsepo Matsimbi
4
Daniel Antonio Cardoso
29
D'Angelo Kazeem
21
Lehlogonolo Mojela
15
Siphesihle Mkhize
33
Givemore Khupe
11
Ngoanamello Rammala
31
Tshepo Mokoane
3
Bright Ndlovu
20
Jean Lwamba
10
Samkelo Maseko
35
Lumphumlo Sifumba
18
Brooklyn Poggenpoel
23
Tylo Sanger
26
Thabo Nodada
24
John Mokone
30
Mfanafuthi Mkhize
5
Siphamandla Ncanana
4
Fezile Gcaba
33
Frederick Asare

Durban City F.C
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Toaster Nsabata | Aden Dreyer | ||
Thato Khiba | Liam De Kock | ||
Athenkosi Mcaba | Bongani-Junior Mthembu | ||
Mandi | Leandro Gaston Sirino | ||
Nyiko Mobbie | Lifa Makua | ||
Siyabonga Ndlozi | Seth Green | ||
Thabo Nkwana | Moegammad Haashim Domingo | ||
Thabang Mahlangu | Tashreeq Morris | ||
Ayabonga Mokgalaka | Bandile Shandu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Durban City F.C
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch