Rodrick Kabwe 7 | |
Sbonelo Cele 12 | |
Tashreeq Morris 45+2' | |
Nkanyiso Madonsela (Thay: Tashreeq Morris) 46 | |
Nyiko Mobbie (Thay: Pogiso Mahlangu) 46 | |
Ryan Moon (Thay: Sbonelo Cele) 46 | |
Knox Mutizwa (Thay: Velemseni Ndwandwe) 63 | |
Denwin Aldrige Keith Farmer (Thay: Siphosake Ntiya-Ntiya) 73 | |
Tshegofatso John Mabasa 74 | |
Sello Motsepe (Thay: Tshegofatso John Mabasa) 89 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Lamontville Golden Arrows
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Lamontville Golden Arrows
| Thay người | |||
| 46’ | Tashreeq Morris Nkanyiso Madonsela | 46’ | Sbonelo Cele Ryan Moon |
| 46’ | Pogiso Mahlangu Nyiko Mobbie | 63’ | Velemseni Ndwandwe Knox Mutizwa |
| 73’ | Siphosake Ntiya-Ntiya Denwin Aldrige Keith Farmer | ||
| 89’ | Tshegofatso John Mabasa Sello Motsepe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Denwin Aldrige Keith Farmer | Ryan Moon | ||
Ntokozo Mtshweni | Knox Mutizwa | ||
Mfanafuthi Prince Nxumalo | Siyabonga Given Khumalo | ||
Siyabulela Shai | Andile Fikizolo | ||
Thamsanqa Tshiamo Masiya | Saziso Magawana | ||
Nkanyiso Madonsela | Sazi Gumbi | ||
Sello Motsepe | Themba Mantshiyane | ||
Tshepo Mokhabi | Siyavuya Nelson Ndlovu | ||
Nyiko Mobbie | Siyabonga Mbatha | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch