Thamsanqa Tshiamo Masiya (Thay: Elias Mokwana) 29 | |
Sepana Victor Letsoalo 32 | |
Nyiko Mobbie 40 | |
Peter Shalulile 45 | |
Onassis Linda Mntambo 46 | |
Keoikantse Abednego Mosiatlhaga (Thay: Wonderboy Makhubu) 46 | |
Pogiso Mahlangu (Thay: Rodrick Kabwe) 46 | |
Neo Maema 49 | |
Pogiso Mahlangu 59 | |
Thabiso Kutumela (Thay: Leandro Gaston Sirino) 74 | |
Keoikantse Abednego Mosiatlhaga 75 | |
Denwin Aldrige Keith Farmer (Thay: Tshegofatso John Mabasa) 77 | |
Sphelele Mkhulise 79 | |
Sello Motsepe 82 | |
Thapelo Morena (Thay: Khuliso Johnson Mudau) 83 | |
Sipho Mbule (Thay: Themba Zwane) 83 | |
Lyle Lakay (Thay: Aubrey Modiba) 84 | |
Lesedi Kapinga (Thay: Neo Maema) 84 | |
Mfanafuthi Prince Nxumalo (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 87 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Mamelodi Sundowns FC
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 14
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch