Thứ Ba, 03/11/2026

Trực tiếp kết quả Sekhukhune United vs Mamelodi Sundowns FC hôm nay 03-05-2022

Giải VĐQG Nam Phi - Th 3, 03/5

Kết thúc

Sekhukhune United

Sekhukhune United

0 : 2

Mamelodi Sundowns FC

Mamelodi Sundowns FC

Hiệp một: 0-1
T3, 22:30 03/05/2022
Vòng 1 - VĐQG Nam Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aubrey Modiba
28
Chibuike Ohizu
31
Lebohang Kgosana Maboe
43
Willard Katsande (Thay: Brandon Seth Parusnath)
46
Kamohelo Sithole (Thay: Nkanyiso Madonsela)
60
Teboho Mokoena (Thay: Lebohang Kgosana Maboe)
67
Gift Motupa (Thay: Leandro Gaston Sirino)
68
Thabiso Kutumela (Thay: Neo Maema)
68
Rodrick Kabwe
76
Mfanafuthi Prince Nxumalo (Thay: Chibuike Ohizu)
79
Justin Shonga (Thay: Vusumuzi William Mncube)
79
Pule Maraisane (Thay: Themba Zwane)
83
Divine Lunga (Thay: Aubrey Modiba)
83
Peter Shalulile (Kiến tạo: Teboho Mokoena)
90+3'

Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Mamelodi Sundowns FC

số liệu thống kê
Sekhukhune United
Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns FC
Mamelodi Sundowns FC
38 Kiểm soát bóng 62
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Sekhukhune United

VĐQG Nam Phi
31/10 - 2026
17/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
26/08 - 2026
15/08 - 2026
13/08 - 2026
01/08 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC

VĐQG Nam Phi
14/10 - 2026
03/09 - 2026
27/08 - 2026
12/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC108201826T T H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates98101925T T T T T
3AmaZulu FCAmaZulu FC9711522T T T T T
4Milford FCMilford FC10532418H T H T T
5Kaizer ChiefsKaizer Chiefs9351414T H H H B
6Sekhukhune UnitedSekhukhune United9423014H H T T B
7Chippa UnitedChippa United9252-111H H T B T
8Stellenbosch FCStellenbosch FC9243-110H H T H B
9Kruger UnitedKruger United9315-610B T B T T
10Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows9153-28B H H B B
11Polokwane CityPolokwane City9153-38H H B B H
12TS GalaxyTS Galaxy9144-57H B B B H
13Durban City F.CDurban City F.C9144-57H B H B B
14Siwelele F.C.Siwelele F.C.9135-76B B H T B
15Marumo GallantsMarumo Gallants9126-85H B B B T
16Richards BayRichards Bay9036-123B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow