Aubrey Modiba 28 | |
Chibuike Ohizu 31 | |
Lebohang Kgosana Maboe 43 | |
Willard Katsande (Thay: Brandon Seth Parusnath) 46 | |
Kamohelo Sithole (Thay: Nkanyiso Madonsela) 60 | |
Teboho Mokoena (Thay: Lebohang Kgosana Maboe) 67 | |
Gift Motupa (Thay: Leandro Gaston Sirino) 68 | |
Thabiso Kutumela (Thay: Neo Maema) 68 | |
Rodrick Kabwe 76 | |
Mfanafuthi Prince Nxumalo (Thay: Chibuike Ohizu) 79 | |
Justin Shonga (Thay: Vusumuzi William Mncube) 79 | |
Pule Maraisane (Thay: Themba Zwane) 83 | |
Divine Lunga (Thay: Aubrey Modiba) 83 | |
Peter Shalulile (Kiến tạo: Teboho Mokoena) 90+3' |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Mamelodi Sundowns FC
38 Kiểm soát bóng 62
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch