Sekela Sithole rời sân và được thay thế bởi Jaisen Clifford.
Keletso Makgalwa 32 | |
Lebohang Mabotja (Thay: Siphosakhe Ntiya-Ntiya) 46 | |
Karabo Tlaka (Thay: Tshepho Mashiloane) 46 | |
Lehlohonolo Mojela (Thay: Olerato Mandi) 46 | |
Sikhosonke Langa 51 | |
Thabang Monare 60 | |
Tshepo Mokoane (Thay: Vusimuzi Mncube) 65 | |
Thato Khiba (Thay: Thabang Monare) 74 | |
Jaisen Clifford (Thay: Sekela Sithole) 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sekhukhune United vs Marumo Gallants
Thabang Monare rời sân và được thay thế bởi Thato Khiba.
Vusimuzi Mncube rời sân và được thay thế bởi Tshepo Mokoane.
Thẻ vàng cho Thabang Monare.
Thẻ vàng cho Sikhosonke Langa.
V À A A A O O O Marumo Gallants ghi bàn.
Olerato Mandi rời sân và anh được thay thế bởi Lehlohonolo Mojela.
Tshepho Mashiloane rời sân và được thay thế bởi Karabo Tlaka.
Siphosakhe Ntiya-Ntiya rời sân và được thay thế bởi Lebohang Mabotja.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Keletso Makgalwa.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Marumo Gallants


Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Marumo Gallants
Sekhukhune United (4-2-3-1): Toaster Nsabata (1), Tshepho Mashiloane (2), Tresor Yamba (29), Daniel Antonio Cardoso (4), Sikhosonke Langa (14), Thabang Monare (8), Siphesihle Mkhize (15), Vusumuzi William Mncube (10), Mandi (22), Matlala Makgalwa (7), Bright Ndlovu (3)
Marumo Gallants (4-4-2): Kagiso Mlambo (16), Katekani Mhlongo (33), Mbhazima Tshepo Rikhotso (37), Siyabonga Nhlapo (50), Siphosakhe Ntiya-Ntiya (3), Mxolisi Kunene (18), Simo Mbhele (8), Diala Edgar Manaka (5), Katlego Otladisa (12), Sekela Sithole (26), Ndabayithethwa Ndlondlo (15)


| Thay người | |||
| 46’ | Olerato Mandi Lehlogonolo Mojela | 46’ | Siphosakhe Ntiya-Ntiya Lebohang Mabotja |
| 46’ | Tshepho Mashiloane Karabo Tlaka | 80’ | Sekela Sithole Jaisen Clifford |
| 65’ | Vusimuzi Mncube Tshepo Mokoane | ||
| 74’ | Thabang Monare Thato Khiba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Renaldo Leaner | Washington Arubi | ||
Rivaldo Coetzee | Jaisen Clifford | ||
Thato Khiba | Edson Khumalo | ||
Andy Bobwa Boyeli | Lebohang Mabotja | ||
Lehlogonolo Mojela | Bheki Mabuza | ||
Tshepo Mokoane | Monde Mpambaniso | ||
Lesiba William Nku | Khumbulani Ncube | ||
Lebogang Phiri | Marvin Sikhosana | ||
Karabo Tlaka | Kamohelo Sithole | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sekhukhune United
Thành tích gần đây Marumo Gallants
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 39 | 58 | H T T H T | |
| 2 | 24 | 17 | 6 | 1 | 30 | 57 | T T T T H | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 14 | 46 | T T T T H | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | H B H T B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 8 | 24 | 8 | 10 | 6 | 3 | 34 | H B T H H | |
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | -3 | 32 | H T B T H | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | B B T H T | |
| 11 | 25 | 6 | 11 | 8 | -4 | 29 | T B H H H | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -9 | 25 | H B B B B | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B B H H | |
| 15 | 25 | 4 | 8 | 13 | -15 | 20 | B T B B T | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch