James Monyane 35 | |
James Monyane 59 | |
Maliele Vincent Pule (Thay: Kabelo Dlamini) 65 | |
Vusumuzi William Mncube (Thay: Rodrick Kabwe) 65 | |
Bandile Shandu 69 | |
Wonderboy Makhubu (Thay: Siyabulela Shai) 69 | |
Elias Mokwana (Thay: Tshegofatso John Mabasa) 70 | |
Kermit Romeo Erasmus (Thay: Zakhele Lepasa) 76 | |
Deon Daniel Hotto Kavendji (Thay: Ndabayithethwa Ndlondlo) 76 | |
Bandile Shandu (Thay: Paseka Matsobane Mako) 76 | |
Elias Mokwana (Kiến tạo: Onassis Linda Mntambo) 84 | |
Monnapule Kenneth Saleng (Thay: Sakhile Innocent Frances Maela) 86 | |
Pogiso Mahlangu (Thay: Siphosake Ntiya-Ntiya) 89 | |
Vusumuzi William Mncube 90 | |
Vusumuzi William Mncube 90+1' | |
Pogiso Mahlangu 90+3' |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Orlando Pirates
41 Kiểm soát bóng 59
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Orlando Pirates
| Thay người | |||
| 69’ | Siyabulela Shai Wonderboy Makhubu | 65’ | Kabelo Dlamini Maliele Vincent Pule |
| 70’ | Tshegofatso John Mabasa Elias Mokwana | 76’ | Paseka Matsobane Mako Bandile Shandu |
| 89’ | Siphosake Ntiya-Ntiya Pogiso Mahlangu | 76’ | Ndabayithethwa Ndlondlo Deon Daniel Hotto Kavendji |
| 76’ | Zakhele Lepasa Kermit Romeo Erasmus | ||
| 86’ | Sakhile Innocent Frances Maela Monnapule Kenneth Saleng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ntokozo Mtshweni | Bandile Shandu | ||
Sello Motsepe | Monnapule Kenneth Saleng | ||
Elias Mokwana | Maliele Vincent Pule | ||
Katlego Mkhabela | Sandile Mthethwa | ||
Thamsanqa Tshiamo Masiya | Siyabonga Mpontshane | ||
Wonderboy Makhubu | Ben Motshwari | ||
Rodrick Kabwe | Collins Makgaka | ||
Tlotlo Leepile | Deon Daniel Hotto Kavendji | ||
Pogiso Mahlangu | Kermit Romeo Erasmus | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 25 | 48 | B T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B H H | |
| 4 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | B B B H T | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 5 | 32 | T B T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | H H T B H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | H T H B T | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T T H H | |
| 11 | 20 | 5 | 8 | 7 | -4 | 23 | H H T H H | |
| 12 | 21 | 5 | 8 | 8 | -7 | 23 | B H T B B | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | T T H B H | |
| 14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -12 | 18 | B B B T B | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch