Thẻ vàng cho Kamogelo Sebelebele.
Ngoanamello Rammala 25 | |
Keletso Makgalwa (Thay: Ngoanamello Rammala) 32 | |
Tshepo Mokoane (Thay: Lehlohonolo Mojela) 46 | |
Tsepo Matsimbi (Thay: Shaune Mogaila) 46 | |
Oswin Appollis (Thay: Patrick Maswanganyi) 62 | |
Relebohile Mofokeng (Thay: Dean van Rooyen) 62 | |
Abdoulaye Mariko (Thay: Thalente Mbatha) 73 | |
Yanela Mbuthuma (Thay: Evidence Makgopa) 73 | |
Lebogang Phiri (Thay: Thabang Monare) 75 | |
Deon Hotto (Thay: Tshepang Moremi) 80 | |
Tresor Yamba (Thay: Vusimuzi Mncube) 84 | |
Kamogelo Sebelebele 86 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Orlando Pirates


Diễn biến Sekhukhune United vs Orlando Pirates
Vusimuzi Mncube rời sân và được thay thế bởi Tresor Yamba.
Tshepang Moremi rời sân và được thay thế bởi Deon Hotto.
Thabang Monare rời sân và được thay thế bởi Lebogang Phiri.
Evidence Makgopa rời sân và được thay thế bởi Yanela Mbuthuma.
Thalente Mbatha rời sân và được thay thế bởi Abdoulaye Mariko.
Dean van Rooyen rời sân và được thay thế bởi Relebohile Mofokeng.
Patrick Maswanganyi rời sân và được thay thế bởi Oswin Appollis.
Shaune Mogaila rời sân và được thay thế bởi Tsepo Matsimbi.
Lehlohonolo Mojela rời sân và được thay thế bởi Tshepo Mokoane.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ngoanamello Rammala rời sân và được thay thế bởi Keletso Makgalwa.
Thẻ vàng cho Ngoanamello Rammala.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Orlando Pirates
Sekhukhune United (4-2-3-1): Renaldo Leaner (16), Shaune Mokete Mogaila (12), Bright Ndlovu (3), Daniel Antonio Cardoso (4), Vuyo Letlapa (25), Thabang Monare (8), Siphesihle Mkhize (15), Ngoanamello Rammala (11), Lehlogonolo Mojela (21), Vusumuzi William Mncube (10), Bradley Grobler (17)
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Dean David Van Rooyen (21), Dean David Van Rooyen (21), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Nkosikhona Ndaba (3), Thalente Mbatha (16), Makhehlene Makhaula (8), Kamogelo Sebelebele (36), Patrick Maswanganyi (28), Tshepang Moremi (11), Evidence Makgopa (17)


| Thay người | |||
| 32’ | Ngoanamello Rammala Matlala Makgalwa | 62’ | Dean van Rooyen Relebohile Ratomo |
| 46’ | Shaune Mogaila Tsepo Matsimbi | 62’ | Patrick Maswanganyi Oswin Appollis |
| 46’ | Lehlohonolo Mojela Tshepo Mokoane | 73’ | Thalente Mbatha Abdoulaye Mariko |
| 75’ | Thabang Monare Lebogang Phiri | 73’ | Evidence Makgopa Yanela Mbuthuma |
| 84’ | Vusimuzi Mncube Tresor Yamba | 80’ | Tshepang Moremi Deon Hotto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Toaster Nsabata | Deon Hotto | ||
Lebogang Phiri | Abdoulaye Mariko | ||
Sydney Malivha | Cemran Dansin | ||
Tsepo Matsimbi | Relebohile Ratomo | ||
Tshepo Mokoane | Oswin Appollis | ||
Matlala Makgalwa | Yanela Mbuthuma | ||
Sikhosonke Langa | Melusi Nkazimulo Buthelezi | ||
Karabo Tlaka | Mpho Chabatsane | ||
Tresor Yamba | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sekhukhune United
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | H T B H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | H H H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 11 | 15 | 5 | 1 | 9 | -1 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch