(og) Tresor Yamba 23 | |
Sepana Victor Letsoalo 32 | |
Lesedi Kapinga (Thay: Sipho Mbule) 46 | |
Mokoena (Thay: Vusumuzi William Mncube) 46 | |
Thabang Monare 61 | |
Dzenan Zajmovic 65 | |
Keagan Dolly (Thay: Dzenan Zajmovic) 69 | |
Sibusiso Radebe (Thay: Lindokuhle Mbatha) 76 | |
Katlego Relebogile Mokhuoane (Thay: Thabang Monare) 78 | |
Samkele Sihlali (Thay: Andy Bobwa Boyeli) 78 | |
Thamsanqa Tshiamo Masiya (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 88 | |
Mpho Mvelase (Thay: Thato Khiba) 88 | |
Kamogelo Sebelebele (Thay: Sphiwe Mahlangu) 88 | |
Sibusiso Radebe 89 | |
Lesedi Kapinga 90 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Sekhukhune United

TS Galaxy
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs TS Galaxy
Sekhukhune United: Badra Ali Sangare (30), Daniel Antonio Cardoso (4), Vuyo Letlapa (25), Njabulo Ngcobo (28), Tresor Yamba (29), Vusumuzi William Mncube (10), Siphesihle Mkhize (15), Thabang Monare (18), Sipho Mbule (22), Matlala Makgalwa (7), Andy Bobwa Boyeli (9)
TS Galaxy: Ira Eliezer Tape (16), Marks Munyai (23), Khulumani Ndamane (25), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Samukelo Kabini (5), Mlungisi Mbunjana (8), Lindokuhle Mbatha (35), Sphiwe Mahlangu (11), Thato Khiba (12), Sepana Victor Letsoalo (17), Dzenan Zajmovic (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Vusumuzi William Mncube Mokoena | 69’ | Dzenan Zajmovic Keagan Dolly |
| 46’ | Sipho Mbule Lesedi Kapinga | 76’ | Lindokuhle Mbatha Sibusiso Radebe |
| 78’ | Andy Bobwa Boyeli Samkele Sihlali | 88’ | Sepana Victor Letsoalo Thamsanqa Masiya |
| 78’ | Thabang Monare Katlego Relebogile Mokhuoane | 88’ | Sphiwe Mahlangu Kamogelo Sebelebele |
| 88’ | Thato Khiba Mpho Mvelase | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sikhosonke Langa | Keagan Dolly | ||
Renaldo Leaner | Lebone Seema | ||
Samkele Sihlali | Jiri Ciupa | ||
Vandala | Nhlanhla Mgaga | ||
Pogiso Mahlangu | Thamsanqa Masiya | ||
Mokoena | Kamogelo Sebelebele | ||
Katlego Mohamme | Sibusiso Radebe | ||
Katlego Relebogile Mokhuoane | Qobolwakhe Sibande | ||
Lesedi Kapinga | Mpho Mvelase | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | H T B H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | H H H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 11 | 15 | 5 | 1 | 9 | -1 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch