Thẻ vàng cho Camagu Mdevulana.
C. Mdevulana 9 | |
Camagu Mdevulana 9 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Sekhukhune United vs TS Galaxy
Sekhukhune United (4-1-3-2): Melusi Nkazimulo Buthelezi (30), Tshepho Mashiloane (17), Tsepo Matsimbi (28), Daniel Cardoso (4), D'Angelo Kazeem (29), Givemore Khupe (33), Mcedi Vandala (13), Siphesihle Mkhize (15), Mokoena (31), Bethuel Muzeu (41), Oageng Phiri (8)
TS Galaxy (3-5-2): Ira Tapé (16), Lentswe Motaung (22), Veluyeke Zulu (45), Mlondi Mncwango (3), Edson Khumalo (28), Mpho Mvelase (2), Ntandoyenkosi Nkosi (6), Matome Mmolai (36), Anslin Williams (11), Sepana Victor Letsoalo (17), Sedwyn George (19)

Sekhukhune United
4-1-3-2
30
Melusi Nkazimulo Buthelezi
17
Tshepho Mashiloane
28
Tsepo Matsimbi
4
Daniel Cardoso
29
D'Angelo Kazeem
33
Givemore Khupe
13
Mcedi Vandala
15
Siphesihle Mkhize
31
Mokoena
41
Bethuel Muzeu
8
Oageng Phiri
19
Sedwyn George
17
Sepana Victor Letsoalo
11
Anslin Williams
36
Matome Mmolai
6
Ntandoyenkosi Nkosi
2
Mpho Mvelase
28
Edson Khumalo
3
Mlondi Mncwango
45
Veluyeke Zulu
22
Lentswe Motaung
16
Ira Tapé

TS Galaxy
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Thato Khiba | Seluleko Mahlambi | ||
Gomolemo Khoto | Mpho Maoke | ||
Athenkosi Mcaba | Sipho Gift Maseti | ||
Nyiko Mobbie | Lennol Mathebula | ||
Lehlogonolo Mojela | Mlungisi Mbunjana | ||
Siyabonga Ndlozi | Katekani Mhlongo | ||
Chibuike Ohizu | Sifiso Ngobeni | ||
Mokibelo Ramabu | Nhlakanipho Ngwenya | ||
Manuel Sapunga | Siphesihle Tati | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T H T B T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T T H H | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T H B H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T B | |
| 7 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | B H H T H | |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H H T | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H T | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | T H B H H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B H T B H | |
| 12 | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H B H H | |
| 13 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | B H H H B | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch