Lee Dong-Su 14 | |
Tae-Yang Yang 40 | |
Gutemberg (Thay: Gabriel Honório) 46 | |
Kim Min-Hyeok (Thay: Lee Dong-Su) 46 | |
Rodrigo (Thay: Lee Jeong-Bin) 53 | |
P. Villero (Thay: You Ju-An) 53 | |
Yun Min-Ho (Thay: Kim Min-Jae) 65 | |
Lee Jae-Wook (Thay: Ryu Jun-Sun) 69 | |
Yu Sun (Thay: S. Kudo) 69 | |
Son Hwi (Thay: Kim Se-Hoon) 74 | |
Kim Jin-Hyuk (Thay: Kim Chan) 74 | |
Baek Ga-On (Thay: Park Hye-Seong) 83 | |
Park Byeong-Gyu (Thay: Lee Jun-Sang) 88 | |
Kim Dong-Wook (Thay: Ahn Hyun-Beom) 90 |
Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Busan I'Park
số liệu thống kê

Seongnam FC

Busan I'Park
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
Thành tích gần đây Busan I'Park
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 6 | 4 | 25 | 63 | T T T T H | |
| 2 | 29 | 16 | 9 | 4 | 23 | 57 | T T T B T | |
| 3 | 29 | 16 | 6 | 7 | 18 | 54 | B T T T B | |
| 4 | 29 | 15 | 8 | 6 | 17 | 53 | T B T T H | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 11 | 45 | H B B H B | |
| 7 | 29 | 11 | 9 | 9 | 8 | 42 | T H H T T | |
| 8 | 29 | 9 | 11 | 9 | -2 | 38 | T B T B B | |
| 9 | 29 | 9 | 11 | 9 | -1 | 38 | H B H B T | |
| 10 | 29 | 9 | 7 | 13 | -6 | 34 | T H B H T | |
| 11 | 29 | 7 | 12 | 10 | -5 | 33 | H B B T T | |
| 12 | 30 | 6 | 14 | 10 | -13 | 32 | T T B B B | |
| 13 | 29 | 7 | 11 | 11 | -7 | 32 | H B B B H | |
| 14 | 29 | 6 | 12 | 11 | -4 | 30 | H B T T H | |
| 15 | 29 | 5 | 10 | 14 | -17 | 25 | B T B B H | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | -24 | 25 | B B T B B | |
| 17 | 29 | 3 | 9 | 17 | -33 | 18 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch