Aboubacar Toungara 6 | |
Jeong-Bin Lee 12 | |
Jun-Hyeok Choi 45+2' | |
P. Villero (Thay: Hwang Seok-Ki) 46 | |
Willyan (Thay: Lee Sang-Jun) 46 | |
Lee Jun-Ho (Thay: Lee Gyu-Min) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Seongnam FC vs Cheonan City
số liệu thống kê

Seongnam FC

Cheonan City
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Cheonan City
Seongnam FC (4-4-2): Gwang-Yeon Lee (1), Ju-an You (23), Sang-min Lee (20), Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes (4), Seung-Yong Jung (22), Seok-Ki Hwang (2), Elionay Freitas da Silva (14), Su-bin Park (33), Jun-Sang Lee (11), Min-Ho Yun (32), Jeong-Bin Lee (8)
Cheonan City (4-3-2-1): Dae-Han Park (21), Seung-Hyeon Cha (72), Sang-Yong Lee (20), Yong-Seung Kwon (24), Dong-Hyeop Lee (23), Gyu-Min Lee (77), Jun-Hyeok Choi (4), Chang-Woo Park (27), Bruno José Pavan Lamas (99), Sang-Jun Lee (7), Aboubacar Toungara (10)

Seongnam FC
4-4-2
1
Gwang-Yeon Lee
23
Ju-an You
20
Sang-min Lee
4
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes
22
Seung-Yong Jung
2
Seok-Ki Hwang
14
Elionay Freitas da Silva
33
Su-bin Park
11
Jun-Sang Lee
32
Min-Ho Yun
8
Jeong-Bin Lee
10
Aboubacar Toungara
7
Sang-Jun Lee
99
Bruno José Pavan Lamas
27
Chang-Woo Park
4
Jun-Hyeok Choi
77
Gyu-Min Lee
23
Dong-Hyeop Lee
24
Yong-Seung Kwon
20
Sang-Yong Lee
72
Seung-Hyeon Cha
21
Dae-Han Park

Cheonan City
4-3-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | Hwang Seok-Ki Paul Villero | 46’ | Lee Gyu-Min Jun-Ho Lee |
| 46’ | Lee Sang-Jun Willyan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Luiz Angelotti | Chang-Min An | ||
Myeong-Jae Jeong | Tae-Won Go | ||
Min-Jae Kim | Dong-Min Her | ||
Jae-Wook Lee | Ji-Hoon Lee | ||
Byeong-Gyu Park | Ji-Seung Lee | ||
Jun-Sun Ryu | Jun-Ho Lee | ||
Paul Villero | Ju-Won Park | ||
Tae-yang Yang | Willyan | ||
Sun Yu | Gustavo Sarjani de Melo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Cheonan City
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 12 | 40 | B H T T T | |
| 2 | 20 | 11 | 4 | 5 | 11 | 37 | T H T T H | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 8 | 36 | T B B B B | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 9 | 35 | T H B B T | |
| 5 | 20 | 10 | 5 | 5 | 12 | 35 | B T T T H | |
| 6 | 19 | 9 | 7 | 3 | 14 | 34 | H T T H T | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 4 | 30 | B H H H T | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 5 | 28 | H B B T H | |
| 9 | 20 | 6 | 7 | 7 | -1 | 25 | H T H H B | |
| 10 | 19 | 5 | 8 | 6 | -2 | 23 | H B B T B | |
| 11 | 20 | 4 | 10 | 6 | -4 | 22 | H B H H T | |
| 12 | 20 | 6 | 4 | 10 | -5 | 22 | B T H B T | |
| 13 | 20 | 4 | 8 | 8 | -3 | 20 | B B B B H | |
| 14 | 20 | 2 | 13 | 5 | -10 | 19 | H T H B B | |
| 15 | 20 | 5 | 4 | 11 | -16 | 19 | T B T H H | |
| 16 | 19 | 2 | 7 | 10 | -13 | 13 | H B T H B | |
| 17 | 19 | 2 | 5 | 12 | -21 | 11 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch