Thứ Ba, 03/11/2026
Young-Bin Kim (Kiến tạo: Dae-Won Kim)
58
Fejsal Mulic (Thay: Ji-Hun Lee)
67
Milos Raickovic (Thay: Soon-Hyung Kwon)
67
Dong-Woon Sim (Thay: Jong-Ho Lee)
67
Mun-Ki Hwang (Thay: Hyun-Jun Yang)
76
Soo-Il Park (Thay: Hyun-Tae Kim)
78
Hyo-Joon Jang (Thay: Sang-Hoon Ma)
78
Balsa Sekulic (Thay: Jung-Hyub Lee)
85
Seung-Yong Jung (Kiến tạo: Min-Woo Seo)
89
Dae-Woo Kim (Thay: Min-Woo Seo)
90
Kevin Jansson (Thay: Seung-Yong Jung)
90

Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Seongnam FC
Seongnam FC
Gangwon FC
Gangwon FC
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 12
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
22 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Gangwon FC

Seongnam FC (4-4-2): Young-kwang Kim (41), Si-Young Lee (2), Sang-hoon Ma (5), Ji-soo Kim (36), Ji-moog Choi (34), Bon-cheol Ku (23), Hyun tae Kim (6), Sun-hyeong Kwon (7), Ji-hoon Lee (18), Manuel Palacios (11), Jong-Ho Lee (10)

Gangwon FC (3-4-3): Sang-Hoon Yoo (1), Yeong-bin Kim (2), Suk-Young Yun (7), Chang-Woo Rim (23), Min-woo Seo (4), Dong-Hyun Kim (6), Seung-Yong Jung (22), Jin-ho Kim (24), Dae-Won Kim (17), Jeonghyeop Lee (18), Hyun-jun Yang (47)

Seongnam FC
Seongnam FC
4-4-2
41
Young-kwang Kim
2
Si-Young Lee
5
Sang-hoon Ma
36
Ji-soo Kim
34
Ji-moog Choi
23
Bon-cheol Ku
6
Hyun tae Kim
7
Sun-hyeong Kwon
18
Ji-hoon Lee
11
Manuel Palacios
10
Jong-Ho Lee
47
Hyun-jun Yang
18
Jeonghyeop Lee
17
Dae-Won Kim
24
Jin-ho Kim
22
Seung-Yong Jung
6
Dong-Hyun Kim
4
Min-woo Seo
23
Chang-Woo Rim
7
Suk-Young Yun
2
Yeong-bin Kim
1
Sang-Hoon Yoo
Gangwon FC
Gangwon FC
3-4-3
Thay người
67’
Jong-Ho Lee
Dong-Woon Sim
76’
Hyun-Jun Yang
Mun-ki Hwang
67’
Soon-Hyung Kwon
Milos Raickovic
85’
Jung-Hyub Lee
Balsa Sekulic
67’
Ji-Hun Lee
Fejsal Mulic
90’
Min-Woo Seo
Dae-woo Kim
78’
Hyun-Tae Kim
Su-il Park
90’
Seung-Yong Jung
Kevin Hoog Jansson
78’
Sang-Hoon Ma
Hyo joon Jang
Cầu thủ dự bị
Dong-Woon Sim
Balsa Sekulic
Su-il Park
Dae-woo Kim
Milos Raickovic
Mun-ki Hwang
Fejsal Mulic
Woong Hee Lee
Hyo joon Jang
Kevin Hoog Jansson
Kwang-Seon Kwak
Jeong-ho Kim
Pil-su Choi
Chang-moo Shin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
17/03 - 2021
26/06 - 2021
26/09 - 2021
20/02 - 2022
02/07 - 2022
10/09 - 2022
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Seongnam FC

K League 2
01/11 - 2026
25/10 - 2026
17/10 - 2026
09/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow