Stanislav Iljutcenko 4 | |
Jue-An Yoo 11 | |
Elionay 16 | |
Kwon Byeong-Jun (Thay: Hwang Seok-Ki) 59 | |
Hong Chang-Beom (Thay: Jung Seung-Yong) 59 | |
Kim Jih-Yuk (Thay: Yun Min-Ho) 71 | |
Jeon Seong-Jin (Thay: Yang Si-Hoo) 71 | |
Park Kyung-Min (Thay: Choi Ye-Hoon) 80 | |
Demethryus (Thay: Jegal Jae-Min) 81 | |
Kim Young-Han (Thay: Ryu Jun-Sun) 81 | |
Park Byeong-Gyu (Thay: Lee Jeong-Bin) 81 | |
Lim Byeong-Hun (Thay: L. Pllana) 87 | |
Rae-Joon Lee 90+5' |
Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Hwaseong
số liệu thống kê

Seongnam FC

Hwaseong
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Hwaseong
Seongnam FC (4-1-4-1): Gwang-Yeon Lee (1), Ju-an You (23), Sang-min Lee (20), Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes (4), Seok-Ki Hwang (2), Seung-Yong Jung (22), Jeong-Bin Lee (8), Elionay Freitas da Silva (14), Jun-Sun Ryu (16), Min-Ho Yun (32), Min-Gyu Jeon (90)
Hwaseong (3-4-3): Seung-Gun Kim (1), Aleksandar Vojnovic (15), Rae-Jun Lee (97), Chan-youl Lim (2), Dae-Hwan Kim (22), Si-Hoo Yang (5), Jong-Sung Lee (92), Ye-Hoon Choi (24), Leonard Pllana (11), Stanislav Iljutcenko (90), Jae-Min Jegal (7)

Seongnam FC
4-1-4-1
1
Gwang-Yeon Lee
23
Ju-an You
20
Sang-min Lee
4
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes
2
Seok-Ki Hwang
22
Seung-Yong Jung
8
Jeong-Bin Lee
14
Elionay Freitas da Silva
16
Jun-Sun Ryu
32
Min-Ho Yun
90
Min-Gyu Jeon
7
Jae-Min Jegal
90
Stanislav Iljutcenko
11
Leonard Pllana
24
Ye-Hoon Choi
92
Jong-Sung Lee
5
Si-Hoo Yang
22
Dae-Hwan Kim
2
Chan-youl Lim
97
Rae-Jun Lee
15
Aleksandar Vojnovic
1
Seung-Gun Kim

Hwaseong
3-4-3
| Thay người | |||
| 59’ | Jung Seung-Yong Chang-Beom Hong | 71’ | Yang Si-Hoo Seong-Jin Jeon |
| 59’ | Hwang Seok-Ki Byeong-Jun Kwon | 80’ | Choi Ye-Hoon Kyung-Min Park |
| 71’ | Yun Min-Ho Jih-Yuk Kim | 81’ | Jegal Jae-Min Demethryus Maciel Areias Nascimento |
| 81’ | Ryu Jun-Sun Young-Han Kim | 87’ | L. Pllana Byeong-Hun Lim |
| 81’ | Lee Jeong-Bin Byeong-Gyu Park | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Luiz Angelotti | Demethryus Maciel Areias Nascimento | ||
Chang-Beom Hong | Myung-Hee Choi | ||
Myeong-Jae Jeong | Sun-Woo Ham | ||
Min-Jae Kim | Seong-Jin Jeon | ||
Jih-Yuk Kim | Yong-Hee Jeong | ||
Young-Han Kim | Byong-Oh Kim | ||
Byeong-Jun Kwon | Byeong-Hun Lim | ||
Byeong-Gyu Park | Kyung-Min Park | ||
Min-Jun Yoo | Eui-jeong Park | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Hwaseong
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch