Rodrigo (Thay: Yang Tae-Yang) 46 | |
Euller (Thay: Hong Seok-Jun) 46 | |
Baek Ji-Ung (Thay: Kim Oh-Kyu) 58 | |
Min-Gyu Jeon 60 | |
Kim Hyun (Thay: Caio Marcelo) 65 | |
Ahn Joo-Wan (Thay: Euller) 65 | |
Hwang Seok-Ki (Thay: Kwon Byeong-Jun) 73 | |
Kim Min-Jae (Thay: Jeon Min-Gyu) 73 | |
Gabriel Santos (Thay: Lee Joo-Hyuk) 78 | |
Hong Seok-Hyun (Thay: Yu Sun) 78 | |
Gabriel Santos 83 | |
Park Byeong-Gyu (Thay: P. Villero) 90 |
Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Seoul E-Land FC
số liệu thống kê

Seongnam FC

Seoul E-Land FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Seoul E-Land FC
Seongnam FC (4-4-2): Gwang-Yeon Lee (1), Byeong-Jun Kwon (27), Sang-min Lee (20), Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes (4), Sun Yu (5), Tae-yang Yang (19), Ju-an You (23), Jae-Wook Lee (36), Paul Villero (10), Elionay Freitas da Silva (14), Min-Gyu Jeon (90)
Seoul E-Land FC (4-3-3): Seong-Jun Min (1), In-Pyo Oh (13), Oh-Kyu Kim (20), Caio Marcelo Pinheiro da Silva (38), Hyeok-Chan Son (33), Chang-Hwan Park (30), Osmar (5), Suk-Ju Yoon (24), Seok-Jun Hong (77), Jae-Yong Bak (16), Joo-hyuk Lee (47)

Seongnam FC
4-4-2
1
Gwang-Yeon Lee
27
Byeong-Jun Kwon
20
Sang-min Lee
4
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes
5
Sun Yu
19
Tae-yang Yang
23
Ju-an You
36
Jae-Wook Lee
10
Paul Villero
14
Elionay Freitas da Silva
90
Min-Gyu Jeon
47
Joo-hyuk Lee
16
Jae-Yong Bak
77
Seok-Jun Hong
24
Suk-Ju Yoon
5
Osmar
30
Chang-Hwan Park
33
Hyeok-Chan Son
38
Caio Marcelo Pinheiro da Silva
20
Oh-Kyu Kim
13
In-Pyo Oh
1
Seong-Jun Min

Seoul E-Land FC
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Yang Tae-Yang Rodrigo Luiz Angelotti | 46’ | Ahn Joo-Wan Euller |
| 73’ | Kwon Byeong-Jun Seok-Ki Hwang | 58’ | Kim Oh-Kyu Ji-Ung Baek |
| 73’ | Jeon Min-Gyu Min-Jae Kim | 65’ | Euller Joo-Wan Ahn |
| 78’ | Yu Sun Seok-Hyun Hong | 65’ | Caio Marcelo Hyun Kim |
| 90’ | P. Villero Byeong-Gyu Park | 78’ | Lee Joo-Hyuk Gabriel Santos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Luiz Angelotti | Joo-Wan Ahn | ||
Seok-Hyun Hong | Ji-Ung Baek | ||
Seok-Ki Hwang | Joon-Hyeon Jo | ||
Myeong-Jae Jeong | Ju-Hwan Kim | ||
Min-Jae Kim | Hyun Kim | ||
Young-Han Kim | Jae-Hwan Park | ||
Jeong-Bin Lee | Euller | ||
Byeong-Gyu Park | Ye-Hoon Ueom | ||
Jun-Sun Ryu | Gabriel Santos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Seoul E-Land FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch