Hyun-Muk Kang 26 | |
Lee Jeong-Bin (Thay: Lee Jun-Sang) 46 | |
Park Byeong-Gyu (Thay: Jung Seung-Yong) 46 | |
Hwang Seok-Ki (Thay: Kim Jih-Yuk) 46 | |
Kwon Byeong-Jun (Thay: Ryu Jun-Sun) 68 | |
Kim Min-Woo (Thay: Park Hyun-Bin) 72 | |
Kim Ju-Chan (Thay: K. Lebon) 72 | |
E. Dubickas (Thay: Kang Hyun-Muk) 72 | |
Bruno Silva (Thay: Kang Seong-Jin) 76 | |
Kim Min-Jae (Thay: Jeon Min-Gyu) 77 | |
(og) Sang-Min Lee 87 | |
Lee Jun-Jae (Thay: Lee Geon-Hee) 89 |
Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Seongnam FC

Suwon Bluewings
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Suwon Bluewings
Seongnam FC (3-4-3): Gwang-Yeon Lee (1), Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes (4), Sun Yu (5), Ju-an You (23), Elionay Freitas da Silva (14), Jun-Sun Ryu (16), Seung-Yong Jung (22), Jun-Sang Lee (11), Min-Gyu Jeon (90), Jih-Yuk Kim (35)
Suwon Bluewings (4-4-2): Joon-Hong Kim (30), Geon-Hee Lee (27), Gyeong-Bin Mo (3), Jong-Hyun Ko (5), Sang-Min Lee (92), Seong-Jin Kang (22), Hyun-Bin Park (16), Ho-Yeon Jeong (14), Keelan Lebon (8), Hyun-muk Kang (17), Luis Mina (70)

Seongnam FC
3-4-3
1
Gwang-Yeon Lee
4
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes
5
Sun Yu
23
Ju-an You
14
Elionay Freitas da Silva
16
Jun-Sun Ryu
22
Seung-Yong Jung
11
Jun-Sang Lee
90
Min-Gyu Jeon
35
Jih-Yuk Kim
70
Luis Mina
17
Hyun-muk Kang
8
Keelan Lebon
14
Ho-Yeon Jeong
16
Hyun-Bin Park
22
Seong-Jin Kang
92
Sang-Min Lee
5
Jong-Hyun Ko
3
Gyeong-Bin Mo
27
Geon-Hee Lee
30
Joon-Hong Kim

Suwon Bluewings
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Kim Jih-Yuk Seok-Ki Hwang | 72’ | Kang Hyun-Muk Edgaras Dubickas |
| 46’ | Lee Jun-Sang Jeong-Bin Lee | 72’ | K. Lebon Ju-Chan Kim |
| 46’ | Jung Seung-Yong Byeong-Gyu Park | 72’ | Park Hyun-Bin Min-Woo Kim |
| 68’ | Ryu Jun-Sun Byeong-Jun Kwon | 76’ | Kang Seong-Jin Bruno da Silva Costa |
| 77’ | Jeon Min-Gyu Min-Jae Kim | 89’ | Lee Geon-Hee Jun-Jae Lee |
| Cầu thủ dự bị | |||
Seok-Ki Hwang | Edgaras Dubickas | ||
Myeong-Jae Jeong | Hyeon-seo Han | ||
Min-Jae Kim | Jeong-Ho Hong | ||
Cha-Nil Kim | Min-Jun Kim | ||
Byeong-Jun Kwon | Ju-Chan Kim | ||
Jeong-Bin Lee | Seong-Ju Kim | ||
Byeong-Gyu Park | Min-Woo Kim | ||
Tae-yang Yang | Jun-Jae Lee | ||
Su-Yoon Lee | Bruno da Silva Costa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch