Lee Jae-Won 22 | |
Chan-Hee Han 37 | |
Jung Seung-Bae (Thay: Kim Do-Yoon) 46 | |
Lee Jeong-Bin (Thay: Rodrigo) 46 | |
Hwang Seok-Ki (Thay: Yang Tae-Yang) 46 | |
Jeon Min-Gyu (Thay: Kwon Byeong-Jun) 60 | |
Kim Jih-Yuk (Thay: Kim Min-Jae) 61 | |
Goo Bon-Cheol (Thay: Han Chan-Hee) 65 | |
Ha Jeong-Woo (Thay: Kim Gyeong-Min) 65 | |
Hong Chang-Beom (Thay: Lee Jae-Wook) 74 | |
Park Cheol-Woo (Thay: Choi Gi-Yun) 79 | |
Jue-An Yoo 84 | |
Lee Hyun-Yong (Thay: Kim Ji-Hoon) 90 | |
Bon-Cheul Goo 90+6' |
Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Suwon FC
số liệu thống kê

Seongnam FC

Suwon FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Suwon FC
Seongnam FC (3-4-3): Gwang-Yeon Lee (1), Sang-min Lee (20), Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes (4), Sun Yu (5), Ju-an You (23), Jae-Wook Lee (36), Elionay Freitas da Silva (14), Tae-yang Yang (19), Byeong-Jun Kwon (27), Min-Jae Kim (18), Rodrigo Luiz Angelotti (9)
Suwon FC (4-2-3-1): Han-Been Yang (21), Young-woo Jang (25), Ji-Hoon Kim (6), Derlan de Oliveira Bento (3), Jae-min Seo (22), Chan-Hee Han (8), Jae-Won Lee (7), Si-Young Lee (27), Gi-Yun Choi (29), Do-Yoon Kim (91), Gyeong-Min Kim (19)

Seongnam FC
3-4-3
1
Gwang-Yeon Lee
20
Sang-min Lee
4
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes
5
Sun Yu
23
Ju-an You
36
Jae-Wook Lee
14
Elionay Freitas da Silva
19
Tae-yang Yang
27
Byeong-Jun Kwon
18
Min-Jae Kim
9
Rodrigo Luiz Angelotti
19
Gyeong-Min Kim
91
Do-Yoon Kim
29
Gi-Yun Choi
27
Si-Young Lee
7
Jae-Won Lee
8
Chan-Hee Han
22
Jae-min Seo
3
Derlan de Oliveira Bento
6
Ji-Hoon Kim
25
Young-woo Jang
21
Han-Been Yang

Suwon FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Yang Tae-Yang Seok-Ki Hwang | 46’ | Kim Do-Yoon Seung-Bae Jung |
| 46’ | Rodrigo Jeong-Bin Lee | 65’ | Han Chan-Hee Bon-cheol Ku |
| 60’ | Kwon Byeong-Jun Min-Gyu Jeon | 65’ | Kim Gyeong-Min Jeong-Woo Ha |
| 61’ | Kim Min-Jae Jih-Yuk Kim | 79’ | Choi Gi-Yun Cheol-Woo Park |
| 74’ | Lee Jae-Wook Chang-Beom Hong | 90’ | Kim Ji-Hoon Hyun-Yong Lee |
| Cầu thủ dự bị | |||
Chang-Beom Hong | Matheus Frizzo | ||
Seok-Ki Hwang | Bon-cheol Ku | ||
Min-Gyu Jeon | Jeong-Woo Ha | ||
Myeong-Jae Jeong | Min-Ki Jeong | ||
Jih-Yuk Kim | Seung-Bae Jung | ||
Jeong-Bin Lee | Jeong-Hwan Kim | ||
Byeong-Gyu Park | Hyun-Yong Lee | ||
Jun-Sun Ryu | Ji-Sol Lee | ||
Cha-Nil Kim | Cheol-Woo Park | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch