Thứ Năm, 29/10/2026
Bruno Lamas
13
Alan
17
Lee Sang-Jun (Thay: Wu Jeong-Yeon)
32
Lee Jun-Ho (Thay: Ivanildo Nhaga)
46
Kim Seong-Ju (Thay: Choi Kyu-Baek)
46
Bak Jae-Yong (Thay: Kim Hyun)
46
Ahn Joo-Wan (Thay: Byeon Gyung-Jun)
54
Lee Joo-Hyuk (Thay: Euller)
54
Osmar Barba
56
A. Toungara (Thay: Lee Ji-Hoon)
58
Joo-Wan Ahn
64
Kim Oh-Kyu (Thay: Oh In-Pyo)
68
Jae-Yong Bak
73
Kang Hyeon-Je (Thay: Alan Cariús)
78
Lee Gyu-Min (Thay: Koo Jong-Uk)
80
Aboubacar Toungara
85
Sang-Jun Lee
90+2'

Thống kê trận đấu Seoul E-Land FC vs Cheonan City

số liệu thống kê
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
Cheonan City
Cheonan City
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
13/05 - 2023
08/07 - 2023
16/09 - 2023
15/05 - 2024
21/07 - 2024
20/10 - 2024
05/04 - 2025
21/06 - 2025
31/08 - 2025
21/03 - 2026
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Seoul E-Land FC

K League 2
18/10 - 2026
09/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
04/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Cheonan City

K League 2
25/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2819542562T T T T T
2Suwon FCSuwon FC2815942254H T T T B
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2816662054T B T T T
4Daegu FCDaegu FC2815761752H T B T T
5Busan I'ParkBusan I'Park2914691048T B H T T
6HwaseongHwaseong2912981245T H B B H
7Chungnam Asan FCChungnam Asan FC281099439B T H H T
8Gimpo FCGimpo FC289118238H T B T B
9Gyeongnam FCGyeongnam FC288119-235T H B H B
10Cheongju FCCheongju FC296149-1232T T T B B
11Seongnam FCSeongnam FC2871011-731B H B B B
12Paju CitizensPaju Citizens288713-731H T H B H
13Yongin FCYongin FC2861210-730B H B B T
14Cheonan CityCheonan City2861111-429H H B T T
15Ansan GreenersAnsan Greeners297418-2325B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons285914-1724H B T B B
17GimhaeGimhae283817-3317B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow