Thứ Tư, 29/07/2026
Bruno Lamas
13
Alan
17
Lee Sang-Jun (Thay: Wu Jeong-Yeon)
32
Lee Jun-Ho (Thay: Ivanildo Nhaga)
46
Kim Seong-Ju (Thay: Choi Kyu-Baek)
46
Bak Jae-Yong (Thay: Kim Hyun)
46
Ahn Joo-Wan (Thay: Byeon Gyung-Jun)
54
Lee Joo-Hyuk (Thay: Euller)
54
Osmar Barba
56
A. Toungara (Thay: Lee Ji-Hoon)
58
Joo-Wan Ahn
64
Kim Oh-Kyu (Thay: Oh In-Pyo)
68
Jae-Yong Bak
73
Kang Hyeon-Je (Thay: Alan Cariús)
78
Lee Gyu-Min (Thay: Koo Jong-Uk)
80
Aboubacar Toungara
85
Sang-Jun Lee
90+2'

Thống kê trận đấu Seoul E-Land FC vs Cheonan City

số liệu thống kê
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
Cheonan City
Cheonan City
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
13/05 - 2023
08/07 - 2023
16/09 - 2023
15/05 - 2024
21/07 - 2024
20/10 - 2024
05/04 - 2025
21/06 - 2025
31/08 - 2025
21/03 - 2026
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Seoul E-Land FC

K League 2
24/07 - 2026
18/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026
K League 2
05/07 - 2026
07/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Cheonan City

K League 2
24/07 - 2026
19/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026
K League 2
10/07 - 2026
05/07 - 2026
07/06 - 2026
31/05 - 2026
25/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park1811341136H H T B B
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings1811341136T T B H T
3Suwon FCSuwon FC189631433H T T H T
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1810351033T B T H T
5Daegu FCDaegu FC189541232T T T H B
6HwaseongHwaseong18945831T B B T T
7Gimpo FCGimpo FC18684126H B B H H
8Chungnam Asan FCChungnam Asan FC18666324H T H B B
9Gyeongnam FCGyeongnam FC18666024H T H T H
10Seongnam FCSeongnam FC17485-120H H B B T
11Cheonan CityCheonan City18477-219H B B B B
12Yongin FCYongin FC18396-618H T H B H
13Cheongju FCCheongju FC182124-718T B H T H
14Paju CitizensPaju Citizens185310-618B B T H B
15Ansan GreenersAnsan Greeners185211-1617B B T B T
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons18279-1213H H B T H
17GimhaeGimhae172411-2010B H B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow