Thứ Hai, 14/09/2026
Edgaras Dubickas
8
Kim Hyun (Thay: Bae Seo-Joon)
46
Son Hyeok-Chan (Thay: Ahn Joo-Wan)
46
Fessin (Thay: Kang Seong-Jin)
56
Han Hyeon-Seo (Thay: Lee Sang-Min)
56
Kim Oh-Kyu (Thay: Yoon Suk-Ju)
59
Hyun-Muk Kang
65
Lee Jun-Jae (Thay: Kim Min-Woo)
69
Kim Seong-Ju (Thay: E. Dubickas)
69
Gabriel Santos (Thay: Alan Cariús)
70
Jo Joon-Hyeon (Thay: Baek Ji-Ung)
78
Park Hyun-Bin (Thay: Kang Hyun-Muk)
81

Thống kê trận đấu Seoul E-Land FC vs Suwon Bluewings

số liệu thống kê
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Seoul E-Land FC vs Suwon Bluewings

Seoul E-Land FC (4-3-3): Seong-Jun Min (1), In-Pyo Oh (13), Ji-Ung Baek (6), Osmar (5), Seo-Joon Bae (23), Chang-Hwan Park (30), Suk-Ju Yoon (24), Alan Lima Cariús (10), Euller (7), Jae-Yong Bak (16), Joo-Wan Ahn (70)

Suwon Bluewings (4-4-2): Min-Jun Kim (1), Geon-Hee Lee (27), Jong-Hyun Ko (5), Jeong-Ho Hong (20), Sang-Min Lee (92), Seong-Jin Kang (22), Ho-Yeon Jeong (14), Min-Woo Kim (23), Luis Mina (70), Edgaras Dubickas (98), Hyun-muk Kang (17)

Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
4-3-3
1
Seong-Jun Min
13
In-Pyo Oh
6
Ji-Ung Baek
5
Osmar
23
Seo-Joon Bae
30
Chang-Hwan Park
24
Suk-Ju Yoon
10
Alan Lima Cariús
7
Euller
16
Jae-Yong Bak
70
Joo-Wan Ahn
17
Hyun-muk Kang
98
Edgaras Dubickas
70
Luis Mina
23
Min-Woo Kim
14
Ho-Yeon Jeong
22
Seong-Jin Kang
92
Sang-Min Lee
20
Jeong-Ho Hong
5
Jong-Hyun Ko
27
Geon-Hee Lee
1
Min-Jun Kim
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
4-4-2
Thay người
46’
Bae Seo-Joon
Hyun Kim
56’
Lee Sang-Min
Hyeon-seo Han
46’
Ahn Joo-Wan
Hyeok-Chan Son
56’
Kang Seong-Jin
Jefferson Gabriel Nascimento Brito
59’
Yoon Suk-Ju
Oh-Kyu Kim
69’
E. Dubickas
Seong-Ju Kim
70’
Alan Cariús
Gabriel Santos
69’
Kim Min-Woo
Jun-Jae Lee
78’
Baek Ji-Ung
Joon-Hyeon Jo
81’
Kang Hyun-Muk
Hyun-Bin Park
Cầu thủ dự bị
Jae-Yun Hwang
Hyeon-seo Han
Joon-Hyeon Jo
Ji-Sung Kim
Hyeon-Je Kang
Seong-Ju Kim
Ju-Hwan Kim
Keelan Lebon
Oh-Kyu Kim
Jun-Jae Lee
Hyun Kim
Gyeong-Bin Mo
Joo-hyuk Lee
Jefferson Gabriel Nascimento Brito
Hyeok-Chan Son
Hyun-Bin Park
Gabriel Santos
Hyung-mo Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
10/03 - 2024
25/05 - 2024
25/08 - 2024
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/03 - 2025
K League 2
27/07 - 2025
13/09 - 2025
28/02 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Seoul E-Land FC

K League 2
12/09 - 2026
04/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
24/07 - 2026
18/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Thành tích gần đây Suwon Bluewings

K League 2
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2516541953H T T T T
2Daegu FCDaegu FC2513751446T H T H T
3Suwon FCSuwon FC2412931845H T T H H
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2513661445T H H T B
5HwaseongHwaseong2512761443H B T H T
6Busan I'ParkBusan I'Park251258841H H B B T
7Gyeongnam FCGyeongnam FC24897133B H H T T
8Gimpo FCGimpo FC247116032T H B B H
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC24879131H B T B B
10Seongnam FCSeongnam FC24798-230B T H T B
11Yongin FCYongin FC245118-426T B T H B
12Cheongju FCCheongju FC254147-1126T H B B T
13Paju CitizensPaju Citizens247512-626B T H B H
14Cheonan CityCheonan City2541110-523H B B H H
15Ansan GreenersAnsan Greeners256415-2122B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons244911-1221B T T H H
17GimhaeGimhae242715-2813H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow