Mahmoud Shawkat 22 | |
(Pen) Feras Shelbaieh 44 | |
Aboubakar Kamara (Thay: Kaveh Rezaei) 59 | |
Reza Shekari (Thay: Bryan Dabo) 59 | |
Mohammadmehdi Mohebi (Thay: Arya Yousefi) 59 | |
Steven Nzonzi 63 | |
Marouane Afalah (Thay: Mahmoud Shawkat) 67 | |
Ibrahim (Thay: Baha Faisal) 67 | |
Mohammad Almawaly (Thay: Mohannad Jehad Ahmad Semreen) 85 | |
Vahdat Hanonov (Thay: Hadi Mohammadi) 90 | |
Javad Aghaeipour (Thay: Steven Nzonzi) 90 | |
Shoqi Ghassan Al-Quz'a (Thay: Amer Jamous) 90 |
Thống kê trận đấu Sepahan vs Al-Wehdat
số liệu thống kê

Sepahan

Al-Wehdat
69 Kiểm soát bóng 31
8 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 20
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 8
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sepahan vs Al-Wehdat
| Thay người | |||
| 59’ | Bryan Dabo Reza Shekari | 67’ | Baha Faisal Ibrahim Sabra |
| 59’ | Arya Yousefi Mohammadmehdi Mohebi | 67’ | Mahmoud Shawkat Marouane Afalah |
| 59’ | Kaveh Rezaei Aboubakar Kamara | 85’ | Mohannad Jehad Ahmad Semreen Mohammad Almawaly |
| 90’ | Steven Nzonzi Javad Aghaeipour | 90’ | Amer Jamous Shoqi Ghassan Al-Quz'a |
| 90’ | Hadi Mohammadi Vahdat Hanonov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Reza Asadi | Ahmad Al-Juaidi | ||
Reza Shekari | Ichaka Diarra | ||
Javad Aghaeipour | Ibrahim Sabra | ||
Mohammadreza Bordbar | Mohammad Almawaly | ||
Mohammadmehdi Mohebi | Saleh Ratib | ||
Nima Mirzazad | Alain Thierry Akono Akono | ||
Aboubakar Kamara | Saif Al-Bashabsheh | ||
Mohammad Daneshgar | Shoqi Ghassan Al-Quz'a | ||
Vahdat Hanonov | Ali Khaled Ahmad Abu Qadoom | ||
Seyed Pouria Rafiei | Marouane Afalah | ||
Arshia Sarshogh | Ahmad Erbash | ||
Siavash Yazdani | Hassan Zahrawi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Sepahan
VĐQG Iran
Cúp quốc gia Iran
VĐQG Iran
Thành tích gần đây Al-Wehdat
VĐQG Jordan
AFC Champions League Two
Cúp quốc gia Jordan
AFC Champions League Two
VĐQG Jordan
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch