Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs Chindia Targoviste hôm nay 16-05-2026

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 16/5

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

1 : 1

Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

Hiệp một: 0-0
T7, 15:00 16/05/2026
Vòng 10 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ignacio Heras
56
Konstantinos Doumtsios
77

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
27/11 - 2021
Cúp quốc gia Romania
01/12 - 2021
VĐQG Romania
10/09 - 2022
13/02 - 2023
Hạng 2 Romania
18/04 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
01/09 - 2026
VĐQG Romania
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
11/08 - 2026
H1: 0-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
21/07 - 2026
Hạng 2 Romania
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania
04/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
02/09 - 2026
Hạng 2 Romania
29/08 - 2026
15/08 - 2026
VĐQG Romania
01/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng 2 Romania
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina76101119T T H T T
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara75201017T T T H T
3Popesti LeordeniPopesti Leordeni7430615H T H T T
4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna7502515T B T B T
5CSM ResitaCSM Resita6501415T T B T T
6CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita7403312B B T T B
7FC BacauFC Bacau63211011B T H H T
8Cetatea SuceavaCetatea Suceava7322411T B H H T
9CS AfumatiCS Afumati7322-211B H T T H
10Chindia TargovisteChindia Targoviste630349T T B T B
11FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea723249H H T B T
12Metalul BuzauMetalul Buzau6222-18T T B B H
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7223-28T T B B H
14ASA Targu MuresASA Targu Mures7223-48H T B T H
15Ramnicu ValceaRamnicu Valcea7223-48B H T B B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar6132-26H B H T H
17CSL StefanestiCSL Stefanesti7205-86B T B B B
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia611424B B B B T
19CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare7043-54B H B H H
20CSC DumbravitaCSC Dumbravita7034-93H H B B B
21CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti7106-173B T B B B
22Steaua BucurestiSteaua Bucuresti7025-92B H B H B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow