Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
A. Techereș 14 | |
Alin Techeres 14 | |
Doru Cristian Andrei (Kiến tạo: Funsho Bamgboye) 22 | |
Iulian Cristea 45 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sepsi OSK vs Universitatea Cluj
Thẻ vàng cho Iulian Cristea.
Funsho Bamgboye đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Doru Cristian Andrei đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alin Techeres.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Stadionul Sepsi, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs Universitatea Cluj
Sepsi OSK (4-1-4-1): David Lazar (91), Gustavo Cascardo de Assis (2), Daniel Alexandru Virtej (82), Setigui Karamoko (4), Fabio Vianna (3), Robert Silaghi (7), Funsho Bamgboye (70), Cosmin Matei (10), Doru Andrei (17), Hunor Batzula (23), Nacho Heras (20)
Universitatea Cluj (4-2-3-1): Neophytos Michael (46), Dino Mikanovic (24), Florent Poulolo (22), Iulian Lucian Cristea (6), Ionel Alin Techeres (59), Pedro Pinho (18), Gabriel Simion (98), Issouf Macalou (19), Dan Nistor (10), Adams Friday (12), Jovo Lukic (17)


| Cầu thủ dự bị | |||
Giovani Ghimfus | Tudor Cosa | ||
Szilard Gyenge | Alin Marian Chintes | ||
Bogdan Otelita | Dorin Codrea | ||
Petru Pacurar | Alexandru Chipciu | ||
Bogdan Vatajelu | Ovidiu Bic | ||
Raul Daniel Cimpean | Mouhamadou Drammeh | ||
Victor Daguin | Oucasse Mendy | ||
Moses Mawa | Marius Stefanescu | ||
Dimitri Oberlin | Alibek Aliev Aliyevich | ||
Akos Nistor | Jug Stanojev | ||
Boris Cmiljanic | Atanas Trica | ||
Ibuchi Chukwu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sepsi OSK
Thành tích gần đây Universitatea Cluj
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | ||
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | ||
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | H H | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | ||
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | ||
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | ||
| 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | B T | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | ||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch