Chủ Nhật, 20/09/2026

Trực tiếp kết quả Septemvri Sofia vs Maritsa Plovdiv hôm nay 28-09-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 5, 28/9

Kết thúc

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

3 : 1

Maritsa Plovdiv

Maritsa Plovdiv

Hiệp một: 2-1
T5, 21:00 28/09/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stanislav Malamov
2
Asen Georgiev
38
Yordan Yordanov
45+2'
Svilen Shterev
59
Dimitar Kostadinov
64

Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Maritsa Plovdiv

số liệu thống kê
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
Maritsa Plovdiv
Maritsa Plovdiv
65 Kiểm soát bóng 35
10 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 7
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 14

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
13/08 - 2021
25/02 - 2022
28/09 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
19/09 - 2026
15/09 - 2026
04/09 - 2026
28/08 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026
18/07 - 2026

Thành tích gần đây Maritsa Plovdiv

Cúp quốc gia Bulgaria
13/10 - 2024
Hạng 2 Bulgaria
18/05 - 2024
02/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024
30/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vihren SandanskiVihren Sandanski96301321H T T T T
2PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II95221117H B T B T
3FratriaFratria9441516H T H H H
4YantraYantra9513316T H T T B
5PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas9432615B T T H T
6BeroeBeroe9432415T H H H T
7EtarEtar9423014B H B T B
8NesebarNesebar9423414T H B T H
9Marek DupnitsaMarek Dupnitsa9414113T H T B T
10Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II9333012H H B T H
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa9333-212T B T H H
12PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov9333112T H T B T
13HebarHebar9324111T H H B T
14MontanaMontana9324-311B T H B B
15Spartak PlevenSpartak Pleven9315-910B B B T B
16Sportist SvogeSportist Svoge9144-37B H B H B
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich9135-56B H B H B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad9009-270B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow