(og) Attila Szalai 10 | |
Barnabas Varga (Kiến tạo: Roland Sallai) 34 | |
Willi Orban (Kiến tạo: Adam Lang) 36 | |
Filip Mladenovic (Thay: Filip Kostic) 46 | |
Andrija Zivkovic (Thay: Nemanja Radonjic) 46 | |
Nikola Milenkovic (Thay: Nemanja Maksimovic) 64 | |
Barnabas Varga 67 | |
Gabor Szalai (Thay: Milos Kerkez) 70 | |
Attila Fiola (Thay: Milos Kerkez) 70 | |
Martin Adam (Thay: Barnabas Varga) 77 | |
Mihaly Kata (Thay: Adam Nagy) 77 | |
Ivan Ilic (Thay: Dusan Tadic) 86 | |
Luka Jovic (Thay: Dusan Vlahovic) 87 | |
Attila Szalai 89 | |
Kevin Csoboth (Thay: Roland Sallai) 90 |
Thống kê trận đấu Serbia vs Hungary
số liệu thống kê

Serbia

Hungary
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Serbia vs Hungary
Serbia (3-4-2-1): Vanja Milinkovic-Savic (23), Milos Veljkovic (13), Nemanja Gudelj (6), Strahinja Pavlovic (2), Nemanja Radonjic (7), Filip Kostic (11), Nemanja Maksimovic (5), Sergej Milinkovic-Savic (20), Dusan Tadic (10), Dusan Vlahovic (18), Aleksandar Mitrovic (9)
Hungary (3-4-2-1): Denes Dibusz (1), Adam Lang (2), Attila Szalai (4), Willi Orban (6), Loic Nego (7), Milos Kerkez (11), Adam Nagy (8), Callum Styles (17), Dominik Szoboszlai (10), Roland Sallai (20), Barnabas Varga (19)

Serbia
3-4-2-1
23
Vanja Milinkovic-Savic
13
Milos Veljkovic
6
Nemanja Gudelj
2
Strahinja Pavlovic
7
Nemanja Radonjic
11
Filip Kostic
5
Nemanja Maksimovic
20
Sergej Milinkovic-Savic
10
Dusan Tadic
18
Dusan Vlahovic
9
Aleksandar Mitrovic
19
Barnabas Varga
20
Roland Sallai
10
Dominik Szoboszlai
17
Callum Styles
8
Adam Nagy
11
Milos Kerkez
7
Loic Nego
6
Willi Orban
4
Attila Szalai
2
Adam Lang
1
Denes Dibusz

Hungary
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | Nemanja Radonjic Andrija Zivkovic | 70’ | Milos Kerkez Attila Fiola |
| 46’ | Filip Kostic Filip Mladenovic | 77’ | Adam Nagy Mihaly Kata |
| 64’ | Nemanja Maksimovic Nikola Milenkovic | 77’ | Barnabas Varga Martin Adam |
| 86’ | Dusan Tadic Ivan Ilic | 90’ | Roland Sallai Kevin Csoboth |
| 87’ | Dusan Vlahovic Luka Jovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lazar Samardzic | Kevin Csoboth | ||
Stefan Mitrovic | Krisztofer Horvath | ||
Uros Racic | Soma Szuhodovszki | ||
Ivan Ilic | Mihaly Kata | ||
Strahinja Erakovic | Gabor Szalai | ||
Srdjan Babic | Attila Mocsi | ||
Andrija Zivkovic | Zsolt Kalmar | ||
Luka Jovic | Martin Adam | ||
Nikola Milenkovic | Attila Fiola | ||
Filip Mladenovic | Botond Balogh | ||
Boris Radunovic | Peter Szappanos | ||
Predrag Rajkovic | Patrik Demjen | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Serbia vs Hungary
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Uefa Nations League
Giao hữu
Euro
Thành tích gần đây Serbia
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Hungary
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
