Yoan Severin (Kiến tạo: Chris Bedia) 42 | |
Yannick Schmid 44 | |
Thibault Corbaz (Thay: Sayfallah Ltaief) 46 | |
Michael Goncalves (Thay: Adrian Gantenbein) 46 | |
Joaquin Matias Ardaiz de los Santos (Kiến tạo: Thibault Corbaz) 52 | |
Nishan Burkart (Thay: Matteo Di Giusto) 65 | |
Enzo Crivelli (Thay: Chris Bedia) 66 | |
Sidiki Camara (Thay: Dereck Kutesa) 66 | |
Enzo Crivelli 69 | |
Samir Ramizi 78 | |
Roman Buess (Thay: Samir Ramizi) 78 | |
Remo Arnold 81 | |
Hussayn Touati (Thay: Patrick Pflucke) 85 | |
Francisco Jose Rodriguez Araya (Thay: Joaquin Matias Ardaiz de los Santos) 89 | |
Moussa Diallo (Thay: Timothe Cognat) 89 | |
Samba Diba (Thay: Kevin Mbabu) 89 |
Thống kê trận đấu Servette vs Winterthur
số liệu thống kê

Servette

Winterthur
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
13 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
25 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Servette vs Winterthur
Servette (4-3-3): Jeremy Frick (32), Kevin Mbabu (43), Nicolas Vouilloz (33), Yoan Severin (19), Gael Clichy (3), Timothe Cognat (8), Boris Adrian Cespedes (5), Patrick Pflucke (7), Miroslav Stevanovic (9), Dereck Kutesa (17), Chris Bedia (29)
Winterthur (4-1-4-1): Markus Kuster (30), Adrian Gantenbein (19), Yannick Schmid (25), Granit Lekaj (4), Souleymane Diaby (18), Remo Arnold (16), Matteo Di Giusto (10), Samir Ramizi (8), Sayfallah Ltaief (24), Samuel Ballet (17), Joaquin Matias Ardaiz de los Santos (11)

Servette
4-3-3
32
Jeremy Frick
43
Kevin Mbabu
33
Nicolas Vouilloz
19
Yoan Severin
3
Gael Clichy
8
Timothe Cognat
5
Boris Adrian Cespedes
7
Patrick Pflucke
9
Miroslav Stevanovic
17
Dereck Kutesa
29
Chris Bedia
11
Joaquin Matias Ardaiz de los Santos
17
Samuel Ballet
24
Sayfallah Ltaief
8
Samir Ramizi
10
Matteo Di Giusto
16
Remo Arnold
18
Souleymane Diaby
4
Granit Lekaj
25
Yannick Schmid
19
Adrian Gantenbein
30
Markus Kuster

Winterthur
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 66’ | Chris Bedia Enzo Crivelli | 46’ | Adrian Gantenbein Michael Goncalves |
| 66’ | Dereck Kutesa Sidiki Camara | 46’ | Sayfallah Ltaief Thibault Corbaz |
| 85’ | Patrick Pflucke Hussayn Touati | 65’ | Matteo Di Giusto Nishan Burkart |
| 89’ | Kevin Mbabu Samba Diba | 78’ | Samir Ramizi Roman Buess |
| 89’ | Timothe Cognat Moussa Diallo | 89’ | Joaquin Matias Ardaiz de los Santos Francisco Jose Rodriguez Araya |
| Cầu thủ dự bị | |||
Anthony Baron | Francisco Jose Rodriguez Araya | ||
Hussayn Touati | Eris Abedini | ||
Steve Rouiller | Nishan Burkart | ||
Edin Omeragic | Jozef Pukaj | ||
Theo Magnin | Michael Goncalves | ||
Samba Diba | Thibault Corbaz | ||
Moussa Diallo | Roman Buess | ||
Enzo Crivelli | Roy Gelmi | ||
Sidiki Camara | Tobias Schattin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 38 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 24 | 60 | T H H T H | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 12 | 57 | B H H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 6 | 53 | B T T H B | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 16 | 52 | H T H T T | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 5 | 48 | B T H H H | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 3 | 40 | T B T B H | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 0 | 40 | T B T T H | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -10 | 39 | T B B T B | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | -18 | 34 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | -25 | 27 | B B B B T | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | -51 | 19 | H T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 10 | 53 | T B T B H | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | -14 | 42 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | -23 | 38 | B B T B B | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | -26 | 33 | B B B B T | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | -56 | 23 | H T B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 28 | 75 | T T B B T | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 25 | 70 | T H H T H | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 17 | 67 | B H H T T | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 23 | 63 | H T H T T | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | -3 | 56 | B T T H B | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 11 | 55 | B T H H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch