Ze Vitor 21 |
Thống kê trận đấu Shaanxi Union vs Nanjing City
số liệu thống kê
Shaanxi Union

Nanjing City
67 Kiểm soát bóng 33
3 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 5
21 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shaanxi Union
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 6 | 2 | 31 | 57 | T H H T T | |
| 2 | 25 | 13 | 6 | 6 | 13 | 45 | T B T T T | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 14 | 45 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 12 | 8 | 5 | 11 | 44 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 11 | 6 | 8 | 13 | 39 | T T B H T | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 6 | 36 | B B B B H | |
| 7 | 25 | 9 | 7 | 9 | -2 | 34 | T T H T T | |
| 8 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | B T B T H | |
| 9 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 30 | T T H B H | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -4 | 29 | B T B B B | |
| 11 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | H H T B B | |
| 12 | 25 | 7 | 9 | 9 | -5 | 27 | T T T H H | |
| 13 | 25 | 4 | 12 | 9 | -11 | 24 | B B B H H | |
| 14 | 25 | 5 | 6 | 14 | -14 | 21 | B B B B B | |
| 15 | 25 | 7 | 4 | 14 | -25 | 16 | H B T B H | |
| 16 | 25 | 3 | 7 | 15 | -24 | 16 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch