Rayan El Azrak 4 | |
(og) Jiajun Huang 43 | |
Huang Kaijun (Thay: Liu Xiaolong) 61 | |
Astrit Selmani 69 | |
Su Yuliang (Thay: Shi Yucheng) 71 | |
Mi Haolun (Thay: Jiang Wenhao) 79 | |
Tan Kaiyuan (Thay: Cao Kang) 79 | |
Feng Boyuan (Thay: A. Selmani) 83 | |
Wen Junjie (Thay: Liang Shaowen) 83 | |
Zheng Zhiming (Thay: Huang Jiajun) 84 | |
Wang Zhicheng (Thay: Shang Yin) 84 | |
Gan Xianhao (Thay: Zhao Yingjie) 84 | |
Wang Jianan (Thay: Wei Zhiwei) 87 | |
Sheng Ma 90+3' |
Thống kê trận đấu Shaanxi Union vs Shenzhen Juniors
số liệu thống kê
Shaanxi Union
Shenzhen Juniors
55 Kiểm soát bóng 45
8 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
25 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 3
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shaanxi Union
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shenzhen Juniors
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 27 | 50 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 12 | 6 | 4 | 14 | 42 | T H T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 6 | 5 | 11 | 36 | B T H T B | |
| 4 | 21 | 9 | 9 | 3 | 10 | 36 | H H T B H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | B T T B B | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 10 | 32 | B T B T T | |
| 7 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | T T T T T | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B B B T | |
| 9 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 21 | 9 | 2 | 10 | -2 | 25 | B B T B T | |
| 11 | 21 | 6 | 7 | 8 | -4 | 25 | B B T T H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 22 | T H H T T | |
| 13 | 22 | 4 | 10 | 8 | -10 | 22 | T H B B B | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -9 | 21 | H H B B B | |
| 15 | 22 | 6 | 3 | 13 | -24 | 12 | T B B H B | |
| 16 | 22 | 2 | 6 | 14 | -24 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch