Mohammed Al Mansoori 36 | |
Kauan Santos 46 | |
Sekou Baba 51 | |
Yuri Cesar 55 | |
Yuri Cesar 58 | |
Sardar Azmoun 77 | |
Renne Rivas 79 |
Thống kê trận đấu Shabab Al-Ahli Dubai FC vs Al Ittihad Kalba
số liệu thống kê

Shabab Al-Ahli Dubai FC

Al Ittihad Kalba
66 Kiểm soát bóng 34
12 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 7
11 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli Dubai FC
VĐQG UAE
AFC Champions League
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al Ittihad Kalba
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 37 | 46 | T T H H T | |
| 2 | 18 | 13 | 5 | 0 | 22 | 44 | T T H T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 13 | 34 | B T T T T | |
| 4 | 18 | 9 | 7 | 2 | 14 | 34 | T H B T H | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 3 | 30 | B H T H B | |
| 6 | 19 | 6 | 8 | 5 | 0 | 26 | H H H H T | |
| 7 | 19 | 7 | 2 | 10 | -6 | 23 | T T T B B | |
| 8 | 19 | 6 | 2 | 11 | -8 | 20 | B B B T B | |
| 9 | 19 | 5 | 5 | 9 | -13 | 20 | B B T H B | |
| 10 | 19 | 5 | 5 | 9 | -7 | 20 | T B H B H | |
| 11 | 19 | 5 | 3 | 11 | -14 | 18 | B H B H B | |
| 12 | 18 | 5 | 2 | 11 | -12 | 17 | T B B T T | |
| 13 | 19 | 4 | 4 | 11 | -10 | 16 | H H B B T | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -19 | 14 | T B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch