Chủ Nhật, 04/10/2026
Nazarii Muravskyi
22
Ajdi Dajko (Thay: Papa Ndiaga Yade)
28
Alisson Santana
33
Newerton (Thay: Gleiker Mendoza)
56
Pedrinho (Thay: Alisson Santana)
56
Pedrinho (Kiến tạo: Lassina Traore)
63
Mark Assinor (Thay: Adam Yakubu)
67
Dmytro Ledviy
68
(Pen) Newerton
70
Vinicius Tobias (Thay: Oleksandr Karavaev)
73
Kaua Elias (Thay: Lassina Traore)
73
Bogdan Slyubyk (Thay: Muharrem Jashari)
77
Isaque (Kiến tạo: Pedro Henrique)
83
Luca Meirelles (Thay: Isaque)
87

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Cherkasy

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Cherkasy
Cherkasy
69 Kiểm soát bóng 31
8 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Shakhtar Donetsk vs Cherkasy

Tất cả (21)
90+3'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

87'

Isaque rời sân và được thay thế bởi Luca Meirelles.

83'

Pedro Henrique đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Isaque đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isaque đã ghi bàn!

77'

Muharrem Jashari rời sân và được thay thế bởi Bogdan Slyubyk.

73'

Lassina Traore rời sân và được thay thế bởi Kaua Elias.

73'

Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Vinicius Tobias.

70' V À A A O O O - Newerton của Shakhtar Donetsk thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Newerton của Shakhtar Donetsk thực hiện thành công quả phạt đền!

68' Thẻ vàng cho Dmytro Ledviy.

Thẻ vàng cho Dmytro Ledviy.

67'

Adam Yakubu rời sân và được thay thế bởi Mark Assinor.

63'

Lassina Traore đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Pedrinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pedrinho đã ghi bàn!

56'

Alisson Santana rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.

56'

Gleiker Mendoza rời sân và được thay thế bởi Newerton.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

33' Thẻ vàng cho Alisson Santana.

Thẻ vàng cho Alisson Santana.

28'

Papa Ndiaga Yade rời sân và được thay thế bởi Ajdi Dajko.

23' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazarii Muravskyi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazarii Muravskyi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

22' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazarii Muravskyi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazarii Muravskyi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Cherkasy

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Oleksandr Karavaev (20), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Oleh Ocheretko (27), Alisson (30), Marlon Gomes (6), Isaque (14), Gleiker Mendoza (77), Lassina Franck Traore (2)

Cherkasy (4-4-2): Ledvii Dmytro (1), Gennadiy Pasich (11), Roman Didyk (29), Nazariy Muravskyi (34), Oleksandr Drambaev (14), Adam Yakubu (8), Yevgeniy Pastukh (19), Denys Kuzyk (17), Artur Ryabov (16), Muharrem Jashari (10), Papa Yade (37)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
31
Dmytro Riznyk
20
Oleksandr Karavaev
5
Valeriy Bondar
22
Mykola Matvienko
27
Oleh Ocheretko
30
Alisson
6
Marlon Gomes
14
Isaque
77
Gleiker Mendoza
2
Lassina Franck Traore
37
Papa Yade
10
Muharrem Jashari
16
Artur Ryabov
17
Denys Kuzyk
19
Yevgeniy Pastukh
8
Adam Yakubu
14
Oleksandr Drambaev
34
Nazariy Muravskyi
29
Roman Didyk
11
Gennadiy Pasich
1
Ledvii Dmytro
Cherkasy
Cherkasy
4-4-2
Thay người
56’
Gleiker Mendoza
Newerton
28’
Papa Ndiaga Yade
Ajdi Dajko
56’
Alisson Santana
Pedrinho
73’
Lassina Traore
Kaua Elias
73’
Oleksandr Karavaev
Tobias
Cầu thủ dự bị
Dmytro Kryskiv
Talles
Newerton
Tedi Cara
Yehor Nazaryna
Ajdi Dajko
Kaua Elias
Cody David
Prosper Obah
Kitela Andriy
Luca Oliveira Meirelles
Artur Mykytyshyn
Marlon Santos da Silva Barbosa
Mark Assinor
Tobias
Aleksey Palamarchuk
Viktor Tsukanov
Vitalii Roman
Denys Tvardovskyi
Kirill Samoylenko
Lucas dos Santos Ferreira
Bohdan Sliubyk
Pedrinho
Yehor Tverdokhlib

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
21/10 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
11/04 - 2025
05/10 - 2025
13/04 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine
20/09 - 2026
Champions League
10/09 - 2026
VĐQG Ukraine
05/09 - 2026
16/08 - 2026
03/08 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
20/09 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
16/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 0-3
VĐQG Ukraine
12/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
24/07 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr76011018B T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk76011118T B T T T
3KarpatyKarpaty74211014T H B T H
4Dynamo KyivDynamo Kyiv6411413T B H T T
5FC KharkivFC Kharkiv6402812B B T T T
6Veres RivneVeres Rivne723209H T H H T
7Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi7223-18H T H B B
8CherkasyCherkasy7223-38T B H T B
9ZoryaZorya7223-48T B H H B
10Livyi BeregLivyi Bereg614117H H H B T
11Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi7142-27B T H H B
12Chornomorets OdesaChornomorets Odesa6123-45B T H B H
13FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka6123-45B H H B T
14KryvbasKryvbas6123-35T H B H B
15FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv7043-104H H B B H
16KudrivkaKudrivka7025-132H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow