Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Artur Mykytyshyn 44 | |
Pedro Henrique 48 | |
Gleiker Mendoza (Kiến tạo: Daniel Sosah) 57 | |
Maksym Lunyov (Thay: Artur Mykytyshyn) 63 | |
Kaua Elias (Thay: Maryan Shved) 65 | |
Marlon Gomes (Thay: Dmytro Kryskiv) 65 | |
Artem Bondarenko (Thay: Valeriy Bondar) 65 | |
Artem Bondarenko (Kiến tạo: Eguinaldo) 66 | |
Marlon Gomes 69 | |
Maksym Lunyov 69 | |
Denys Kuzyk 73 | |
Yegor Tverdokhlib (Thay: Hrvoje Ilic) 74 | |
Maksim Zaderaka (Thay: Gleiker Mendoza) 74 | |
Lassina Traore (Thay: Vinicius Tobias) 84 | |
Newerton (Thay: Kevin) 84 | |
Oleh Kozhushko (Thay: Denys Kuzyk) 84 | |
Andriy Klishchuk 90+4' | |
Yvan Dibango 90+5' |
Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Kryvbas


Diễn biến Shakhtar Donetsk vs Kryvbas
Thẻ vàng cho Yvan Dibango.
Thẻ vàng cho Andriy Klishchuk.
Denys Kuzyk rời sân và được thay thế bởi Oleh Kozhushko.
Kevin rời sân và được thay thế bởi Newerton.
Vinicius Tobias rời sân và được thay thế bởi Lassina Traore.
Gleiker Mendoza rời sân và được thay thế bởi Maksim Zaderaka.
Hrvoje Ilic rời sân và được thay thế bởi Yegor Tverdokhlib.
Thẻ vàng cho Denys Kuzyk.
Thẻ vàng cho Maksym Lunyov.
Thẻ vàng cho Marlon Gomes.
Eguinaldo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Artem Bondarenko đã ghi bàn!
Valeriy Bondar rời sân và được thay thế bởi Artem Bondarenko.
Dmytro Kryskiv rời sân và được thay thế bởi Marlon Gomes.
Maryan Shved rời sân và được thay thế bởi Kaua Elias.
Artur Mykytyshyn rời sân và được thay thế bởi Maksym Lunyov.
Daniel Sosah đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gleiker Mendoza đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Pedro Henrique.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Kryvbas
Shakhtar Donetsk (4-5-1): Dmytro Riznyk (31), Tobias (17), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Pedrinho (13), Yehor Nazaryna (29), Georgiy Sudakov (10), Maryan Shved (9), Dmytro Kryskiv (8), Kevin (11), Eguinaldo (7)
Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Bakary Konate (66), Oleksandr Romanchuk (3), Yvan Dibango (55), Hrvoje Ilic (23), Dmytro Khomchenovsky (10), Denys Kuzyk (21), Artur Mykytyshyn (20), Gleiker Mendoza (28), Daniel Sosah (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Maryan Shved Kaua Elias | 63’ | Artur Mykytyshyn Maksym Lunov |
| 65’ | Valeriy Bondar Artem Bondarenko | 74’ | Hrvoje Ilic Yegor Tverdokhlib |
| 65’ | Dmytro Kryskiv Marlon Gomes | 74’ | Gleiker Mendoza Maksym Zaderaka |
| 84’ | Kevin Newerton | 84’ | Denys Kuzyk Oleg Kozhushko |
| 84’ | Vinicius Tobias Lassina Franck Traore | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Newerton | Volodymyr Makhankov | ||
Yukhym Konoplia | Bogdan Khoma | ||
Kaua Elias | Bandeira | ||
Irakli Azarov | Maksym Lunov | ||
Artem Bondarenko | Noha Ndombasi | ||
Anton Glushchenko | Oleksandr Kamenskyi | ||
Diego Arroyo | Volodymyr Vilivald | ||
Marian Farina | Oleg Kozhushko | ||
Lassina Franck Traore | Yegor Tverdokhlib | ||
Alaa Ghram | Yaroslav Shevchenko | ||
Marlon Gomes | Maksym Zaderaka | ||
Kiril Fesiun | Matteo Amoroso | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk
Thành tích gần đây Kryvbas
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 12 | 35 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 5 | 1 | 30 | 35 | T T H H T | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 15 | 30 | T H T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 14 | 26 | B B B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 4 | 26 | B H H T H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 4 | 25 | T T H H H | |
| 7 | 15 | 6 | 6 | 3 | 6 | 24 | H B T H T | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | T H B T B | |
| 9 | 16 | 4 | 7 | 5 | -1 | 19 | T B H B B | |
| 10 | 16 | 6 | 1 | 9 | -8 | 19 | B T T T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T T H H B | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -15 | 17 | T B H B B | |
| 13 | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 15 | B B B B H | |
| 14 | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 14 | B H H T B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -14 | 11 | B H B B H | |
| 16 | 16 | 2 | 3 | 11 | -24 | 9 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch