Thứ Ba, 17/03/2026
V. Kalitvintsev (Thay: V. Churko)
21
Vladislav Kalitvintsev (Thay: Vyacheslav Churko)
21
Oleg Ocheretko
45
Valeriy Bondar
52
Volodymyr Salyuk
57
(Pen) Pedrinho
62
Ermir Rashica (Thay: Baton Zabergja)
63
Ivan Lytvynenko (Thay: Nicolas Arevalo)
63
Isaque (Thay: Yegor Nazaryna)
63
Artem Bondarenko (Thay: Pedrinho)
63
Ivan Kaliuzhnyi
64
Marlon Santos
68
Artem Shabanov
72
Varakuta Danylo Andriiovych
72
Christian Mba (Thay: Peter Itodo)
77
Sebastian Castillo (Thay: Denys Antyukh)
77
Luca Meirelles (Thay: Lassina Traore)
79
Lucas Ferreira (Thay: Newerton)
79
Vinicius Tobias (Thay: Alisson Santana)
85

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Metalist 1925
Metalist 1925
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shakhtar Donetsk vs Metalist 1925

Tất cả (23)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Alisson Santana rời sân và được thay thế bởi Vinicius Tobias.

79'

Newerton rời sân và được thay thế bởi Lucas Ferreira.

79'

Lassina Traore rời sân và được thay thế bởi Luca Meirelles.

77'

Denys Antyukh rời sân và được thay thế bởi Sebastian Castillo.

77'

Peter Itodo rời sân và được thay thế bởi Christian Mba.

72' Thẻ vàng cho Varakuta Danylo Andriiovych.

Thẻ vàng cho Varakuta Danylo Andriiovych.

72' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

72' Thẻ vàng cho Artem Shabanov.

Thẻ vàng cho Artem Shabanov.

68' Thẻ vàng cho Marlon Santos.

Thẻ vàng cho Marlon Santos.

64' Thẻ vàng cho Ivan Kaliuzhnyi.

Thẻ vàng cho Ivan Kaliuzhnyi.

63'

Pedrinho rời sân và được thay thế bởi Artem Bondarenko.

63'

Yegor Nazaryna rời sân và được thay thế bởi Isaque.

63'

Nicolas Arevalo rời sân và được thay thế bởi Ivan Lytvynenko.

63'

Baton Zabergja rời sân và được thay thế bởi Ermir Rashica.

62' V À A A O O O - Pedrinho từ Shakhtar Donetsk thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Pedrinho từ Shakhtar Donetsk thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

57' Thẻ vàng cho Volodymyr Salyuk.

Thẻ vàng cho Volodymyr Salyuk.

52' Thẻ vàng cho Valeriy Bondar.

Thẻ vàng cho Valeriy Bondar.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45' Thẻ vàng cho Oleg Ocheretko.

Thẻ vàng cho Oleg Ocheretko.

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Metalist 1925

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplia (26), Valeriy Bondar (5), Marlon (4), Yehor Nazaryna (29), Alisson (30), Oleh Ocheretko (27), Pedrinho (10), Newerton (11), Lassina Franck Traore (2)

Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Volodymyr Salyuk (13), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Krupskyi Illia (27), Ivan Kalyuzhnyi (5), Baton Zabergja (26), Vyacheslav Churko (11), Vyacheslav Churko (11), Nicolas Arevalo (16), Denys Antiukh (15), Peter Mandela Itodo (98)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
31
Dmytro Riznyk
26
Yukhym Konoplia
5
Valeriy Bondar
4
Marlon
29
Yehor Nazaryna
30
Alisson
27
Oleh Ocheretko
10
Pedrinho
11
Newerton
2
Lassina Franck Traore
98
Peter Mandela Itodo
15
Denys Antiukh
16
Nicolas Arevalo
11
Vyacheslav Churko
11
Vyacheslav Churko
26
Baton Zabergja
5
Ivan Kalyuzhnyi
27
Krupskyi Illia
31
Artem Shabanov
18
Evgen Pavlyuk
13
Volodymyr Salyuk
30
Varakuta Danylo Andriiovych
Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người
63’
Pedrinho
Artem Bondarenko
21’
Vyacheslav Churko
Vladislav Kalitvintsev
63’
Yegor Nazaryna
Isaque
63’
Nicolas Arevalo
Ivan Lytvynenko
79’
Newerton
Lucas dos Santos Ferreira
63’
Baton Zabergja
Ermir Rashica
79’
Lassina Traore
Luca Meirelles
77’
Denys Antyukh
Sebastian Alejandro Castillo Perez
85’
Alisson Santana
Tobias
77’
Peter Itodo
Christian Mba
Cầu thủ dự bị
Irakli Azarov
Yaroslav Protsenko
Artem Bondarenko
Sebastian Alejandro Castillo Perez
Eguinaldo
Cauan Baptistella
Kiril Fesiun
Valery Dubko
Isaque
Vladislav Kalitvintsev
Kaua Elias
Dmytro Kapinus
Lucas dos Santos Ferreira
Igor Kogut
Prosper Obah
Ivan Lytvynenko
Maryan Shved
Oleksandr Martinyuk
Tobias
Christian Mba
Luca Meirelles
Ari Moura
Denys Smetana
Ermir Rashica
Vladislav Kalitvintsev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/08 - 2022
29/07 - 2023
03/12 - 2023
13/09 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ukraine
06/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Ukraine
01/12 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
15/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
05/03 - 2026
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
21/02 - 2026
12/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2014513647T T T T T
2CherkasyCherkasy2014241744T T B T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2012352039T T T B T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2011542138T T T T T
5KryvbasKryvbas20875431H H T H B
6Metalist 1925Metalist 192519874931T H T T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka20785-129H B T B H
8ZoryaZorya20776328B H B T H
9FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv20668-1224B B T H B
10KarpatyKarpaty20587-123B B B H T
11Veres RivneVeres Rivne19577-722B T B B H
12KudrivkaKudrivka20569-921H H T H H
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi206212-920B B B T T
14Rukh LvivRukh Lviv206113-1519T B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya202513-2111B H B B B
16SC PoltavaSC Poltava202315-359B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow