Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexis Antunes 8 | |
Kevin (Thay: Newerton) 46 | |
Ablie Jallow (Thay: Alexis Antunes) 46 | |
Vinicius Tobias 59 | |
Lilian Njoh 59 | |
Artem Bondarenko (Thay: Kaua Elias) 65 | |
Marlon Gomes 72 | |
Lucas Ferreira (Thay: Pedrinho) 77 | |
Samuel Mraz (Thay: Keyan Varela) 77 | |
Theo Magnin (Thay: Miroslav Stevanovic) 84 | |
Giotto Morandi (Thay: Ablie Jallow) 84 |
Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Servette


Diễn biến Shakhtar Donetsk vs Servette
Ablie Jallow rời sân và được thay thế bởi Giotto Morandi.
Miroslav Stevanovic rời sân và được thay thế bởi Theo Magnin.
Keyan Varela rời sân và được thay thế bởi Samuel Mraz.
Pedrinho rời sân và được thay thế bởi Lucas Ferreira.
V À A A O O O - Marlon Gomes đã ghi bàn!
Kaua Elias rời sân và được thay thế bởi Artem Bondarenko.
Thẻ vàng cho Lilian Njoh.
Thẻ vàng cho Vinicius Tobias.
Alexis Antunes rời sân và được thay thế bởi Ablie Jallow.
Newerton rời sân và được thay thế bởi Kevin.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Alexis Antunes đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Servette
Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Tobias (17), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Marlon Gomes (6), Alisson (30), Pedrinho (38), Georgiy Sudakov (10), Newerton (39), Kaua Elias (19)
Servette (4-4-2): Joel Mall (1), Loun Srdanovic (2), Dylan Bronn (25), Anthony Baron (6), Bradley Mazikou (18), Miroslav Stevanovic (9), Timothe Cognat (8), Lamine Fomba (11), Lilian Njoh (14), Keyan Varela (29), Alexis Antunes (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Newerton Kevin | 46’ | Giotto Morandi Ablie Jallow |
| 65’ | Kaua Elias Artem Bondarenko | 77’ | Keyan Varela Samuel Mraz |
| 77’ | Pedrinho Lucas Ferreira | 84’ | Miroslav Stevanovic Theo Magnin |
| 84’ | Ablie Jallow Giotto Giuseppe Morandi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marian Farina | Jeremy Guillemenot | ||
Lucas Ferreira | Matteo Anselme | ||
Yehor Nazaryna | Ablie Jallow | ||
Yukhym Konoplia | Leart Zuka | ||
Artem Bondarenko | Samuel Mraz | ||
Anton Glushchenko | Theo Magnin | ||
Alaa Ghram | Tiemoko Ouattara | ||
Irakli Azarov | Giotto Giuseppe Morandi | ||
Kevin | Gael Ondua | ||
Marlon | Marwan Aubert | ||
Denys Tvardovskyi | Jeremy Frick | ||
Kiril Fesiun | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk
Thành tích gần đây Servette
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
