Thứ Hai, 23/03/2026
Marlon Gomes (Thay: Irakli Azarov)
54
Isaque (Thay: Oleh Ocheretko)
55
Marlon Gomes (Thay: Irakli Azarovi)
55
Isaque (Thay: Oleg Ocheretko)
55
Jordan
64
Kyrylo Dryshliuk (Thay: Jakov Basic)
65
Lucas Ferreira (Thay: Kaua Elias)
73
Luca Meirelles (Thay: Artem Bondarenko)
73
Andriy Matkevych (Thay: Roman Salenko)
80
Yegor Nazaryna (Thay: Dmytro Kryskiv)
80
Luca Meirelles
87
Isaque
88
Ruan Oliveira (Thay: Nemanja Andjusic)
89

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Zorya

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Zorya
Zorya
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shakhtar Donetsk vs Zorya

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Nemanja Andjusic rời sân và được thay thế bởi Ruan Oliveira.

88' Thẻ vàng cho Isaque.

Thẻ vàng cho Isaque.

87'

Luca Meirelles đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

87'

[player1] đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Isaque đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isaque đã ghi bàn!

80'

Dmytro Kryskiv rời sân và được thay thế bởi Yegor Nazaryna.

80'

Roman Salenko rời sân và được thay thế bởi Andriy Matkevych.

73'

Artem Bondarenko rời sân và được thay thế bởi Luca Meirelles.

73'

Kaua Elias rời sân và được thay thế bởi Lucas Ferreira.

65'

Jakov Basic rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Dryshliuk.

64' Thẻ vàng cho Jordan.

Thẻ vàng cho Jordan.

55'

Oleg Ocheretko rời sân và được thay thế bởi Isaque.

55'

Irakli Azarovi rời sân và được thay thế bởi Marlon Gomes.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Zorya

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplia (26), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Irakli Azarov (16), Dmytro Kryskiv (8), Artem Bondarenko (21), Oleh Ocheretko (27), Oleh Ocheretko (27), Pedrinho (13), Kaua Elias (19)

Zorya (4-3-1-2): Oleksandr Saputin (1), Leovigildo (10), Jordan (55), Andriy Yanich (5), Roman Vantukh (47), Dejan Popara (6), Jakov Basic (21), Roman Salenko (19), Nemanja Andjusic (7), Artem Slesar (9), Pylyp Budkivskyi (28)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
31
Dmytro Riznyk
26
Yukhym Konoplia
5
Valeriy Bondar
22
Mykola Matvienko
16
Irakli Azarov
8
Dmytro Kryskiv
21
Artem Bondarenko
27
Oleh Ocheretko
27
Oleh Ocheretko
13
Pedrinho
19
Kaua Elias
28
Pylyp Budkivskyi
9
Artem Slesar
7
Nemanja Andjusic
19
Roman Salenko
21
Jakov Basic
6
Dejan Popara
47
Roman Vantukh
5
Andriy Yanich
55
Jordan
10
Leovigildo
1
Oleksandr Saputin
Zorya
Zorya
4-3-1-2
Thay người
55’
Oleg Ocheretko
Isaque
65’
Jakov Basic
Kyrylo Dryshliuk
55’
Irakli Azarovi
Marlon Gomes
80’
Roman Salenko
Andrii Matkevych
73’
Artem Bondarenko
Luca Meirelles
89’
Nemanja Andjusic
Ruan Oliveira
73’
Kaua Elias
Lucas Ferreira
80’
Dmytro Kryskiv
Yehor Nazaryna
Cầu thủ dự bị
Kiril Fesiun
Ruan Oliveira
Diego Arroyo
Igor Perduta
Marian Farina
Petar Micin
Alaa Ghram
Andrii Matkevych
Anton Glushchenko
Igor Gorbach
Isaque
Ivan Golovkіn
Luca Meirelles
Gabriel Eskinja
Lucas Ferreira
Kyrylo Dryshliuk
Marlon Gomes
Valeriy Kosivskyi
Yehor Nazaryna
Mykyta Turbaievskyi
Maryan Shved
Tobias

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
15/10 - 2021
13/11 - 2022
18/04 - 2024
22/04 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
30/10 - 2024
VĐQG Ukraine
10/11 - 2024
09/05 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ukraine
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ukraine
06/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 3-1
23/02 - 2026
H1: 0-2
13/12 - 2025
H1: 1-0
05/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2115241847T B T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2014513647T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2112542641T T T T T
5KryvbasKryvbas21975534H T H B T
6Metalist 1925Metalist 1925209741134H T T B T
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka21885032B T B H T
8ZoryaZorya20776328B H B T H
9KarpatyKarpaty21687326B B H T T
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv21669-1624B T H B B
11Veres RivneVeres Rivne20578-822T B B H B
12KudrivkaKudrivka215610-1121H T H H B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi216213-1020B B T T B
14Rukh LvivRukh Lviv216114-1619B B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya212514-2611H B B B B
16SC PoltavaSC Poltava212316-379B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow