Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Graham Burke 5 | |
Kacper Chorazka 43 | |
Dawson Devoy 43 | |
(Pen) Graham Burke 44 | |
Colm Whelan (Thay: Douglas James-Taylor) 59 | |
Markuss Strods (Thay: Zane Myers) 59 | |
Adam Brennan (Thay: Jake Mulraney) 64 | |
Aaron Greene (Thay: Graham Burke) 64 | |
Sadou Diallo (Thay: Jordan Flores) 70 | |
Connor Parsons (Thay: Dayle Rooney) 70 | |
John McGovern (Thay: Michael Noonan) 73 | |
Naj Razi (Thay: Jack Byrne) 74 | |
John McGovern 76 | |
Leigh Kavanagh (Thay: Ross Tierney) 77 | |
(Pen) Colm Whelan 80 | |
Enda Stevens (Thay: Victor Ozhianvuna) 88 | |
Edward McGinty 90 | |
Naj Razi 90+1' | |
Adam Brennan 90+3' |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Bohemian FC


Diễn biến Shamrock Rovers vs Bohemian FC
Thẻ vàng cho Adam Brennan.
Thẻ vàng cho Naj Razi.
Thẻ vàng cho Edward McGinty.
Victor Ozhianvuna rời sân và được thay thế bởi Enda Stevens.
V À A A O O O - Colm Whelan đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Colm Whelan từ Bohemian FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Ross Tierney rời sân và được thay thế bởi Leigh Kavanagh.
Thẻ vàng cho John McGovern.
Jack Byrne rời sân và được thay thế bởi Naj Razi.
Michael Noonan rời sân và được thay thế bởi John McGovern.
Dayle Rooney rời sân và được thay thế bởi Connor Parsons.
Jordan Flores rời sân và được thay thế bởi Sadou Diallo.
Graham Burke rời sân và được thay thế bởi Aaron Greene.
Jake Mulraney rời sân và được thay thế bởi Adam Brennan.
Zane Myers rời sân và được thay thế bởi Markuss Strods.
Douglas James-Taylor rời sân và được thay thế bởi Colm Whelan.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Graham Burke từ Shamrock Rovers thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Kacper Chorazka.
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Bohemian FC
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Edward McGinty (1), Tunmise Sobowale (22), Roberto Lopes (4), Cory O'Sullivan (27), Jake Mulraney (11), Jack Byrne (29), John O'Sullivan (26), Danny Grant (21), Victor Ozhianvuna (36), Graham Burke (10), Michael Noonan (31)
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (1), Darragh Power (16), Patrick Hickey (12), Sam Todd (22), Senan Mullen (15), Dawson Devoy (10), Jordan Flores (6), Zane Myers (23), Ross Tierney (26), Dayle Rooney (11), Douglas James-Taylor (18)


| Thay người | |||
| 64’ | Graham Burke Aaron Greene | 59’ | Douglas James-Taylor Colm Whelan |
| 64’ | Jake Mulraney Adam Brennan | 59’ | Zane Myers Markuss Strods |
| 73’ | Michael Noonan John McGovern | 70’ | Jordan Flores Sadou Diallo |
| 74’ | Jack Byrne Najemedine Razi | 70’ | Dayle Rooney Connor Parsons |
| 88’ | Victor Ozhianvuna Enda Stevens | 77’ | Ross Tierney Leigh Kavanagh |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Noonan | Paul Walters | ||
Adam Matthews | Niall Morahan | ||
Enda Stevens | Sadou Diallo | ||
Aaron Greene | Connor Parsons | ||
Maleace Asamoah | Harry Vaughan | ||
Adam Brennan | Colm Whelan | ||
Najemedine Razi | Leigh Kavanagh | ||
Connor Malley | Cian Byrne | ||
John McGovern | Markuss Strods | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Thành tích gần đây Bohemian FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 9 | 25 | T H T T T | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 11 | 23 | T T B B T | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T H T | |
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 6 | 20 | H H H B B | |
| 5 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H B H H T | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | T B T T B | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | H T B B B | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | H H H B B | |
| 9 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B B B H T | |
| 10 | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch