Cameron Dummigan rời sân và được thay thế bởi James Olayinka.
James McClean 4 | |
D. Markey (Thay: Kévin dos Santos) 24 | |
Darragh Markey (Thay: Kevin Santos) 24 | |
Liam Boyce (Kiến tạo: James McClean) 25 | |
Brandon Fleming 45+4' | |
Cameron Dummigan 50 | |
Graham Burke 56 | |
Carl Winchester (Thay: Darragh Markey) 56 | |
James Olayinka (Thay: Cameron Dummigan) 56 |
Đang cập nhậtDiễn biến Shamrock Rovers vs Derry City
Darragh Markey rời sân và được thay thế bởi Carl Winchester.
Thẻ vàng cho Graham Burke.
Thẻ vàng cho Cameron Dummigan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Brandon Fleming.
James McClean đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Liam Boyce đã ghi bàn!
Kevin Santos rời sân và được thay thế bởi Darragh Markey.
Thẻ vàng cho James McClean.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Derry City


Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Derry City
Shamrock Rovers (3-4-3): Edward McGinty (1), Tunmise Sobowale (22), Lee Grace (5), Cory O'Sullivan (27), Jake Mulraney (11), Matthew Healy (8), Jack Byrne (29), Adam Brennan (19), Dylan Watts (7), Michael Noonan (31), Graham Burke (10)
Derry City (4-2-3-1): Eddie Beach (13), Barry Cotter (2), Conor Barr (22), Patrick McClean (3), Brandon Fleming (19), Cameron Dummigan (23), James McClean (16), Kevin Santos (21), Adam O'Reilly (8), Michael Duffy (7), Liam Boyce (27)


| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Noonan | Liam Kelly | ||
Adam Matthews | Brian Maher | ||
Aaron Greene | Darragh Markey | ||
Najemedine Razi | Carl Winchester | ||
Max Kovalevskis | James Olayinka | ||
John O'Sullivan | Callum Downey | ||
Connor Malley | Oisin O'Brien | ||
Enda Stevens | Jamie O'Donnell | ||
John McGovern | |||
Nhận định Shamrock Rovers vs Derry City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Thành tích gần đây Derry City
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 4 | 6 | 14 | 43 | B T T B T | |
| 2 | 21 | 11 | 5 | 5 | 18 | 38 | B H B T T | |
| 3 | 23 | 10 | 7 | 6 | 8 | 37 | T B T B B | |
| 4 | 21 | 9 | 8 | 4 | 5 | 35 | T H T T T | |
| 5 | 22 | 7 | 9 | 6 | 0 | 30 | T H H T H | |
| 6 | 23 | 6 | 10 | 7 | 2 | 28 | H H B T B | |
| 7 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | T B H B T | |
| 8 | 21 | 5 | 7 | 9 | -9 | 22 | B H H B H | |
| 9 | 21 | 5 | 4 | 12 | -18 | 19 | B T B B B | |
| 10 | 21 | 2 | 8 | 11 | -17 | 14 | T B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
