Thẻ vàng cho Sebastian Quirk.
William Fitzgerald 36 | |
Adam Brennan (Kiến tạo: John McGovern) 39 | |
Adam Brennan (Kiến tạo: Graham Burke) 41 | |
Jake Mulraney (Thay: William Fitzgerald) 46 | |
Cian Kavanagh (Thay: Archie Meekison) 55 | |
Luke Pearce (Thay: James McManus) 55 | |
Aaron Greene 61 | |
Aidan Gabbidon (Thay: Daire Patton) 63 | |
Jack Shorrock 70 | |
Aaron Greene 71 | |
Dylan Watts 74 | |
Luke O'Regan 74 | |
Jonathan Afolabi (Thay: Graham Burke) 78 | |
Gary O'Neil 79 | |
Kyle McDonagh 79 | |
Ryan O'Kane (Thay: Kaiyne Woolery) 79 | |
Sebastian Quirk 82 |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Sligo Rovers


Diễn biến Shamrock Rovers vs Sligo Rovers
Kaiyne Woolery rời sân và được thay thế bởi Ryan O'Kane.
Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi Gary O'Neil.
Sean Stewart rời sân và được thay thế bởi Kyle McDonagh.
Graham Burke rời sân và được thay thế bởi Jonathan Afolabi.
V À A A O O O - Dylan Watts đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Tunmise Sobowale rời sân và được thay thế bởi Luke O'Regan.
V À A A O O O - Aaron Greene đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jack Shorrock.
Daire Patton rời sân và được thay thế bởi Aidan Gabbidon.
John McGovern rời sân và được thay thế bởi Aaron Greene.
James McManus rời sân và được thay thế bởi Luke Pearce.
Archie Meekison rời sân và được thay thế bởi Cian Kavanagh.
William Fitzgerald rời sân và được thay thế bởi Jake Mulraney.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Graham Burke đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Brennan đã ghi bàn!
John McGovern đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Brennan đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Sligo Rovers
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Edward McGinty (1), Dan Cleary (6), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Tunmise Sobowale (22), William Fitzgerald (24), John O'Sullivan (26), Adam Brennan (19), Dylan Watts (7), Graham Burke (10), John McGovern (88)
Sligo Rovers (4-2-3-1): Liam Hughes (1), Seb Quirk (4), Gareth McElroy (52), Ollie Denham (15), Sean Stewart (3), Luke Young (6), Daire Patton (71), Archie Meekison (10), James McManus (14), Jack Shorrock (7), Kaiyne Woolery (41)


| Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Greene | Conor Cannon | ||
Ben Mahon | Aidan Gabbidon | ||
Adam Matthews | Cian Kavanagh | ||
Jake Mulraney | Kyle McDonagh | ||
Gary O'Neill | Charlie McGarvey | ||
Luke O'Regan | Ryan O'Kane | ||
Cory O'Sullivan | Jamie O’Donnell | ||
Lee Steacy | Luke Pearce | ||
Jonathan Afolabi | Ross Ruane-Dalton | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 20 | 8 | 7 | 23 | 68 | T T T B T | |
| 2 | 35 | 18 | 8 | 9 | 18 | 62 | T T B T B | |
| 3 | 35 | 17 | 9 | 9 | 25 | 60 | T T B B H | |
| 4 | 35 | 12 | 13 | 10 | 3 | 49 | T H T T T | |
| 5 | 35 | 11 | 14 | 10 | 3 | 47 | H T B T T | |
| 6 | 35 | 10 | 12 | 13 | -5 | 42 | B H T B H | |
| 7 | 35 | 10 | 12 | 13 | -6 | 42 | B B B H B | |
| 8 | 35 | 9 | 13 | 13 | -8 | 40 | H B B T T | |
| 9 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | T B B T B | |
| 10 | 35 | 5 | 9 | 21 | -38 | 24 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch